Celuloza Kostrzyn – Korona Kozuchow
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
1X2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà | 3.10 | Holiganbet |
| Hòa | 4.60 | 1xBet |
| Khách | 1.84 | 1xBet |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 4.60 | 1xBet |
| Khách 1 | 1.16 | 1xBet |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 2.50 | Bet365 |
| Khách 0 | 1.50 | Bet365 |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 1.95 | Bet365 |
| Khách -0.5 | 1.85 | Bet365 |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.54 | 1xBet |
| Khách -1 | 2.30 | 1xBet |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 1.38 | 1xBet |
| Khách -1.5 | 2.80 | 1xBet |
Kèo châu Á 2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 1.18 | 1xBet |
| Khách -2 | 4.30 | 1xBet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.88 | 1xBet |
| 12 | 1.16 | 1xBet |
| X2 | 1.34 | 1xBet |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.25 | Bet365 |
| Xỉu | 3.75 | Bet365 |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.34 | 1xBet |
| Xỉu | 3.00 | 1xBet |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.64 | 1xBet |
| Xỉu | 2.12 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.00 | Bet365 |
| Xỉu | 1.80 | Bet365 |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.40 | 1xBet |
| Xỉu | 1.51 | 1xBet |