InPlay · trực tiếp
So sánh tỷ lệ kèo InPlay
So sánh tỷ lệ kèo trực tiếp hiển thị biến động giá của nhà cái khi trận đấu đang diễn ra. OddStorm theo dõi 80+ nhà cái theo thời gian thực và cập nhật tỷ lệ 1X2 trực tiếp, tỷ số và số phút sau mỗi vài giây. Nguồn dữ liệu này cũng được sử dụng cho công cụ quét surebet trực tiếp của chúng tôi.
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | CA Brown de Adrogue (U20) – Estudiantes de Buenos Aires U20 | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0-0 | 0' | 4 |
| Justo Jose Urquiza U20 – Victoriano Arenas U20 | 2.15 | 3.48 | 3.17 | 0-0 | 5' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Botafogo RJ U20 – Madureira RJ U20 | 1.44 | 4.33 | 9.13 | 0-0 | 20' | 16 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Itabirito U20 – Atletico Mineiro U20 | 5.20 | 3.83 | 1.65 | 0-0 | 20' | 14 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Vitoria Espirito Santo U20 – Rio Branco AC ES U20 | – | – | – | 0-2 | 12' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Sao Luiz 1953 U20 – Atletico Goianiense U20 | 3.00 | 3.38 | 1.88 | 1-0 | 16' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Terceiro Milenio U20 – Taubate U20 | 4.10 | 3.02 | 2.06 | 0-0 | 18' | 15 |
| Valinhos EC SP U20 – Barretos SP U20 | 6.25 | 4.33 | 1.50 | 0-1 | 20' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Botafogo RJ U20 – Madureira RJ U20 | 1.29 | 4.00 | 7.50 | 0-0 | 20' | 1 |
| EC Terceiro Milenio U20 – EC Taubate SP U20 | 4.50 | 3.25 | 1.86 | 0-0 | 17' | 2 | |
| Itabirito U20 – Atletico Mineiro U20 | 5.00 | 3.50 | 1.48 | 0-0 | 20' | 1 | |
| Sao Caetano U20 – SC Aguai SP U20 | 1.73 | 3.62 | 4.81 | 0-0 | 19' | 18 | |
| Valinhos EC U20 – Barretos U20 | 6.00 | 3.78 | 1.37 | 0-1 | 20' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Jaguar PE U20 – Sport Recife U20 | 7.25 | 4.50 | 1.35 | 0-0 | 20' | 4 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:35 | Shandong Taishan – Qingdao Hainiu | 1.01 | 75.00 | 670.00 | 3-1 | 84' | 24 |
| Wuhan Three Towns – Shanghai Port | 80.00 | 9.00 | 1.15 | 2-3 | 87' | 23 | |
| 12:00 | Qingdao West Coast FC – Chongqing Tonglianglong | 3.20 | 1.95 | 5.60 | 0-0 | 61' | 22 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:30 | Shaanxi Union FC – Changchun Yatai | 1.04 | 18.00 | 250.00 | 2-1 | 91' | 18 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 | Chengfa Group – Ziyun Agricultural Tourism Group | – | – | – | 2-2 | 64' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:53 | Olimpicos Habana – Atletico de Boyeros | 2.57 | 3.94 | 2.14 | 0-0 | 13' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Viborg U19 – Randers Freja U19 | 2.45 | 3.56 | 2.64 | 1-1 | 21' | 15 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Fleetwood Town U21 – Colchester United U21 | 17.50 | 10.80 | 1.11 | 0-3 | 19' | 13 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Fleetwood Town U21 – Colchester United U21 | 24.00 | 11.50 | 1.14 | 0-3 | 19' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Aragvi Dusheti II – Locomotive Tbilisi II | 2.68 | 4.10 | 2.13 | 0-1 | 16' | 1 |
| Gagra II – Algeti Marneuli | 2.79 | 3.70 | 2.17 | 0-0 | 13' | 1 | |
| Kolkheti-1913 Poti II – Torpedo Kutaisi II | 6.95 | 4.90 | 1.35 | 0-1 | 19' | 1 | |
| Mertskhali Ozurgeti – Squri Tsalenjikha | 1.98 | 3.99 | 3.00 | 0-0 | 5' | 1 | |
| Samgurali Tskhaltubo II – Aragvelebi | 4.12 | 4.01 | 1.70 | 0-0 | 12' | 1 | |
| Samtskhe Akhaltsikhe – Bakhmaro Chokhatauri | 1.87 | 3.96 | 3.31 | 0-1 | 18' | 1 | |
| West Georgia – Borjomi | 1.94 | 3.93 | 3.14 | 0-0 | 14' | 1 | |
| WIT Georgia Tbilisi II – Merani Martvili II | 1.36 | 4.90 | 6.71 | 1-0 | 17' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:40 | Parin Accra – Vineyard | 2.67 | 2.71 | 3.12 | 1-1 | 43' | 1 |
| 13:10 | The Pyramid – Dokki Giza | 3.21 | 3.94 | 2.01 | 0-0 | 0' | 1 |
| 12:00 | Atfih Youth Center – Giza Yacht | 1.22 | 5.48 | 16.00 | 1-0 | 51' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 | TSG 1899 Hoffenheim (W) – Club Brugge (W) | 1.08 | 9.02 | 41.00 | 1-0 | 59' | 15 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | FC Caspiy Aktau M – FC Elimai M | 1.70 | 3.80 | 4.80 | 0-0 | 18' | 5 |
| FC Taraz – FK Turan | 5.50 | 3.80 | 1.81 | 0-0 | 17' | 14 | |
| FK Kaspiy Aktau II – Elimai II | 1.75 | 3.90 | 6.75 | 0-0 | 18' | 8 | |
| Kaspiy Reserve – FC Yelimay M | 1.65 | 3.61 | 4.63 | 0-0 | 19' | 1 | |
| 12:00 | FC Batyr Ekibastuz – FC Zhaiyk | 3.24 | 1.75 | 3.69 | 1-1 | 64' | 1 |
| FK Ekibastuz – Jaiyq | 4.20 | 1.88 | 4.80 | 1-1 | 64' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:45 | Ferroviario Beira – Ferroviario de Lichinga | 1.57 | 3.61 | 6.66 | 1-0 | 33' | 4 |
| Ferroviario de Nampula – Black Bulls FC | 1.62 | 3.58 | 5.40 | 1-0 | 33' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Young Strikers – Peace Lagos | – | – | – | 1-0 | 17' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Club River Plate Asuncion – 24 de Setiembre VP | 2.09 | 3.20 | 4.10 | 0-0 | 19' | 12 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 | Rubin Kazan – FC Rodina | 6.25 | 2.35 | 1.75 | 0-0 | 60' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 | Rubin Kazan (res) – Rodina Moscow (res) | 4.10 | 2.15 | 2.60 | 0-0 | 60' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 | Rubin Kazan U19 – Rodina Moscow U19 | 6.16 | 2.49 | 2.30 | 0-0 | 61' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:45 | Gaadiidka – Dekedda | 2.18 | 3.17 | 3.46 | 0-0 | 33' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Cheongju University – Dongguk University | 3.05 | 3.29 | 2.20 | 0-0 | 17' | 2 |
| Dong-Eui University – Kaya University | 2.86 | 3.38 | 2.26 | 0-0 | 11' | 2 | |
| Gumi University – Songho College | 3.94 | 3.92 | 1.73 | 0-1 | 17' | 2 | |
| Howon University – Dongyang University | 1.41 | 4.37 | 6.63 | 0-0 | 14' | 2 | |
| Kyung Hee University – Kyonggi University | 1.09 | 10.00 | 18.80 | 2-0 | 20' | 2 | |
| 13:54 | Saekyung University – Tongwon University | 7.39 | 4.89 | 1.34 | 0-1 | 19' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:15 | Mbeya City FC – Geita Gold FC | 2.48 | 3.15 | 3.35 | 0-0 | 4' | 14 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Maroons FC – Entebbe UPPC FC | 2.95 | 2.14 | 3.20 | 0-0 | 19' | 5 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | FC Prykarpattya Ivano-Frankivsk – Probiy Gorodenka | 1.88 | 3.35 | 4.64 | 0-0 | 16' | 16 |
| Prykarp'tya IF – Pro, Gorodenka | 1.83 | 2.80 | 4.10 | 0-0 | 16' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Ladomir (Women) – Pantery Uman (Women) | 1.56 | 4.26 | 4.88 | 1-0 | 18' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Jayxun – Fardu Ferghana | 3.90 | 3.40 | 1.95 | 0-0 | 19' | 5 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Fahman Abyan – Al Sadd Marib | 1.57 | 3.87 | 5.54 | 1-0 | 19' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Scottland FC – FC Platinum | 1.22 | 6.00 | 17.00 | 1-0 | 20' | 10 |
Bạn muốn nhận tỷ lệ kèo trước những người khác?
Tài khoản miễn phí giúp bạn cập nhật tỷ lệ kèo nhanh hơn, nhận cảnh báo surebet và bộ lọc nhà cái.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các nhà cái lại đưa ra tỷ lệ kèo khác nhau cho cùng một trận đấu?
Mỗi nhà cái tự cân đối lượng tiền cược và rủi ro của khách hàng, khiến tỷ lệ kèo có sự chênh lệch, thường từ 5-10% cho cùng một kết quả. Sự chênh lệch đó chính là điều mà công cụ so sánh tỷ lệ kèo biểu thị: việc luôn chọn tỷ lệ cược tốt nhất là cách hiệu quả nhất để gia tăng lợi nhuận dài hạn của bạn.
Tỷ lệ kèo trên trang này được cập nhật nhanh như thế nào?
Tỷ lệ kèo pre-match được cập nhật khoảng mỗi phút một lần trên trang này; tỷ lệ kèo trực tiếp cập nhật sau mỗi vài giây. Bản thân ứng dụng OddStorm hoạt động với tốc độ phát hiện dưới một giây. Những gì bạn thấy ở đây là bản xem trước công khai có độ trễ của cùng một nguồn cấp dữ liệu.
Các mũi tên bên cạnh tỷ lệ cược có ý nghĩa gì?
Mũi tên lên nghĩa là tỷ lệ cược vừa tăng, mũi tên xuống nghĩa là tỷ lệ cược vừa giảm. Việc theo dõi hướng biến động rất quan trọng: tỷ lệ cược giảm thường báo hiệu dòng tiền đang đổ vào kết quả đó.