Omiya Ardija Ventus (W) – Mynavi Sendai (W)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 2.95 | Trbet |
| Khách 0.75 | 1.34 | Trbet |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 2.12 | Trbet, yabo |
| Khách 0.25 | 1.72 | HGA |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.82 | yabo |
| Khách 0 | 1.99 | BTI |
Kèo châu Á 0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.25 | 1.58 | Trbet |
| Khách -0.25 | 2.23 | Trbet |
Kèo châu Á 0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.75 | 1.30 | Trbet |
| Khách -0.75 | 3.20 | Trbet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.40 | Bet8 |
| 12 | 1.29 | Bet8 |
| X2 | 1.48 | Bet8, Trbet |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.99 | BTI, yabo |
| Xỉu | 1.79 | BTI |
Tài/Xỉu 1.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.36 | Trbet |
| Xỉu | 2.88 | Trbet |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.73 | yabo |
| Xỉu | 2.03 | yabo |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.21 | Trbet |
| Xỉu | 1.59 | Trbet |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.10 | Trbet |
| Xỉu | 1.32 | Trbet |