Breidablik/Augnablik/Smari U19 – HK/Ymir U19
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -2.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.75 | 2.48 | Pinnacle |
| Khách 2.75 | 1.44 | Pinnacle |
Kèo châu Á -2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.5 | 2.23 | 1xBet |
| Khách 2.5 | 1.58 | 1xBet |
Kèo châu Á -2.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.25 | 2.00 | Pinnacle |
| Khách 2.25 | 1.69 | Pinnacle |
Kèo châu Á -2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2 | 1.81 | 1xBet |
| Khách 2 | 1.90 | 1xBet |
Kèo châu Á -1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.75 | 1.63 | Pinnacle |
| Khách 1.75 | 2.10 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 1.53 | 1xBet |
| Khách 1.5 | 2.32 | 1xBet |
Kèo châu Á -1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.25 | 1.38 | Pinnacle |
| Khách 1.25 | 2.68 | Pinnacle |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.05 | 1xBet |
| 12 | 1.05 | 1xBet |
| X2 | 4.20 | 1xBet |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.43 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.50 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.58 | 1xBet |
| Xỉu | 2.25 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.72 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.97 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.91 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.79 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.10 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.63 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.40 | 1xBet |
| Xỉu | 1.50 | 1xBet |
Tài/Xỉu 5.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.62 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.39 | Pinnacle |