Rennes – OFI Crete
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
1X2 kèm Chấp (-1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 2.07 | Cashpoint |
| Hòa | 3.75 | Cashpoint |
| Khách | 2.64 | Cashpoint |
1X2 kèm Chấp (1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.07 | Cashpoint |
| Hòa | 8.10 | Cashpoint |
| Khách | 12.50 | Cashpoint |
Kèo châu Á -1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.75 | 2.33 | BTI |
| Khách 1.75 | 1.59 | BTI |
Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 2.05 | BTI |
| Khách 1.5 | 1.79 | BTI |
Kèo châu Á -1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.25 | 1.82 | BTI |
| Khách 1.25 | 2.02 | BTI |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 1.57 | BTI |
| Khách 1 | 2.37 | BTI |
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 1.44 | BTI |
| Khách 0.75 | 2.67 | BTI |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.14 | Cashpoint |
| Khách 0 | 6.77 | 1xBet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.07 | Holiganbet |
| 12 | 1.14 | Holiganbet |
| X2 | 2.68 | Holiganbet |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.62 | BTI |
| Xỉu | 2.25 | BTI |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.19 | Cashpoint |
| Xỉu | 4.20 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.78 | BTI |
| Xỉu | 2.04 | BTI |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.03 | BTI |
| Xỉu | 1.79 | BTI |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.27 | BTI |
| Xỉu | 1.61 | BTI |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.53 | Cashpoint |
| Xỉu | 1.49 | BTI |