Jenis (Women) – Irtysh Pavlodar (W)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -3.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3.5 | 2.34 | 1xBet |
| Khách 3.5 | 1.50 | 1xBet |
Kèo châu Á -3
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3 | 1.89 | 1xBet |
| Khách 3 | 1.78 | 1xBet |
Kèo châu Á -2.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.75 | 1.80 | Bet365 |
| Khách 2.75 | 2.00 | Bet365 |
Kèo châu Á -2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.5 | 1.56 | 1xBet |
| Khách 2.5 | 2.21 | 1xBet |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.02 | Bet365 |
| Khách 0 | 10.50 | Bet365 |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.01 | Bet8 |
| 12 | 1.02 | Bet8 |
| X2 | 7.42 | 1xBet |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.25 | Bet365 |
| Xỉu | 3.75 | Bet365 |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.20 | 1xBet |
| Xỉu | 3.84 | 1xBet |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.46 | 1xBet |
| Xỉu | 2.45 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.90 | Bet365 |
| Xỉu | 1.97 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.17 | Bet8 |
| Xỉu | 1.61 | 1xBet |
Tài/Xỉu 5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.89 | 1xBet |
| Xỉu | 1.34 | 1xBet |
Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.47 | 1xBet |
| Xỉu | 1.24 | 1xBet |