Master (Women) – RTC (Women)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á 7
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 7 | 2.20 | 1xBet |
| Khách -7 | 1.57 | 1xBet |
Kèo châu Á 7.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 7.5 | 1.83 | 1xBet |
| Khách -7.5 | 1.83 | 1xBet |
Kèo châu Á 8
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 8 | 1.58 | 1xBet |
| Khách -8 | 2.16 | 1xBet |
Tài/Xỉu 7 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.36 | 1xBet |
| Xỉu | 2.81 | 1xBet |
Tài/Xỉu 7.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.57 | 1xBet |
| Xỉu | 2.20 | 1xBet |
Tài/Xỉu 8 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.77 | 1xBet |
| Xỉu | 1.89 | 1xBet |
Tài/Xỉu 8.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.06 | 1xBet |
| Xỉu | 1.64 | 1xBet |
Tài/Xỉu 9 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.54 | 1xBet |
| Xỉu | 1.43 | 1xBet |