FC Lokomotivi Tbilisi – FC Gonio
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 2.70 | Pinnacle |
| Khách 0.5 | 2.38 | Sesame |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 2.41 | Pinnacle |
| Khách 0.25 | 1.49 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 2.50 | Bet365 |
| Khách 0 | 4.10 | Sesame |
Kèo châu Á 0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.25 | 1.85 | Pinnacle |
| Khách -0.25 | 1.88 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 1.82 | Bet365 |
| Khách -0.5 | 2.10 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.75 | 1.48 | Pinnacle |
| Khách -0.75 | 2.43 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.30 | Pinnacle |
| Khách -1 | 3.10 | Pinnacle |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.73 | Bet365 |
| 12 | 1.22 | Bet365 |
| X2 | 1.29 | Bet365 |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.96 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.90 | Sesame |
Tài/Xỉu 1.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.36 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.85 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.46 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.48 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.71 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.03 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.23 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.59 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.71 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.39 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.05 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.31 | Pinnacle |