Chitipa United – Mitundu Baptist
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
1X2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà | 2.50 | BWin, Ladbrokes |
| Hòa | 2.88 | Bet365 |
| Khách | 2.85 | Gamdom, Sesame |
Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 5.80 | 1xBet |
| Khách 1.5 | 1.07 | 1xBet |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 4.65 | 1xBet |
| Khách 1 | 1.12 | 1xBet |
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 2.45 | Gamdom |
| Khách 0.5 | 1.47 | Sesame |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 2.09 | 1xBet |
| Khách 0.25 | 1.64 | 1xBet |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.75 | Bet365 |
| Khách 0 | 2.05 | Bet365 |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.07 | 1xBet |
| Khách -1 | 5.80 | 1xBet |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 1.04 | 1xBet |
| Khách -1.5 | 7.10 | 1xBet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.40 | Ladbrokes |
| 12 | 1.40 | Ladbrokes |
| X2 | 1.48 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.70 | BWin, Ladbrokes |
| Xỉu | 1.44 | Bet365 |
Tài/Xỉu 0.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.10 | BWin, Ladbrokes |
| Xỉu | 6.25 | 1xBet, BWin |
Tài/Xỉu 1 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.12 | 1xBet |
| Xỉu | 4.80 | 1xBet |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.55 | Sesame |
| Xỉu | 2.37 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 1.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.71 | 1xBet |
| Xỉu | 2.00 | 1xBet |
Tài/Xỉu 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.03 | Sesame |
| Xỉu | 1.78 | Sesame |