Q.P.R. – Millwall
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
1X2 kèm Chấp (-1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 6.00 | Ladbrokes |
| Hòa | 4.60 | Ladbrokes |
| Khách | 1.35 | Ladbrokes |
1X2 kèm Chấp (1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.61 | Ladbrokes |
| Hòa | 3.80 | Ladbrokes |
| Khách | 4.20 | Ladbrokes |
1X2 kèm Chấp (2)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 1.20 | Ladbrokes |
| Hòa | 6.50 | Ladbrokes |
| Khách | 9.00 | Ladbrokes |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 2.20 | Ladbrokes |
| Khách 0 | 1.65 | Ladbrokes |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.61 | Ladbrokes |
| 12 | 1.30 | Ladbrokes |
| X2 | 1.35 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.91 | Ladbrokes |
| Xỉu | 1.83 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 0.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.03 | Ladbrokes |
| Xỉu | 10.00 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.28 | Ladbrokes |
| Xỉu | 3.40 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.20 | Ladbrokes |
| Xỉu | 1.30 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 6.00 | Ladbrokes |
| Xỉu | 1.10 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 12.00 | Ladbrokes |
| Xỉu | 1.02 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 6.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 23.00 | Ladbrokes |