Stomil Olsztyn – Tecza Biskupiec
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.75 | 2.79 | Pinnacle |
| Khách 1.75 | 1.37 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 2.37 | Pinnacle |
| Khách 1.5 | 1.50 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.25 | 2.13 | Pinnacle |
| Khách 1.25 | 1.64 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 1.90 | Bet365 |
| Khách 1 | 1.90 | Bet365 |
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 1.66 | Pinnacle |
| Khách 0.75 | 2.11 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 1.51 | Pinnacle |
| Khách 0.5 | 2.34 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 1.37 | Pinnacle |
| Khách 0.25 | 2.80 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.29 | Bet365 |
| Khách 0 | 3.50 | Bet365 |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.40 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.68 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.49 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.42 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.63 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.16 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.85 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.88 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.05 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.93 | Bet365 |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.31 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.53 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.76 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.38 | Pinnacle |