Associacao Ferroviaria de Esportes U20 (Women) – Brothers U20 (Women)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -4.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -4.5 | 2.80 | 1xBet |
| Khách 4.5 | 1.37 | 1xBet |
Kèo châu Á -4
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -4 | 2.33 | 1xBet |
| Khách 4 | 1.53 | 1xBet |
Kèo châu Á -3.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3.75 | 1.80 | 1xBet |
| Khách 3.75 | 1.90 | 1xBet |
Kèo châu Á -3.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3.5 | 1.85 | 1xBet |
| Khách 3.5 | 1.85 | 1xBet |
Kèo châu Á -3.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3.25 | 1.92 | Trbet |
| Khách 3.25 | 1.78 | Trbet |
Kèo châu Á -3
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3 | 1.50 | 1xBet |
| Khách 3 | 2.40 | 1xBet |
Kèo châu Á -2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.5 | 1.34 | 1xBet |
| Khách 2.5 | 2.90 | 1xBet |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.01 | 1xBet |
| Khách 0 | 15.00 | 1xBet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.01 | Trbet |
| 12 | 1.01 | Trbet |
| X2 | 7.25 | Trbet |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.17 | 1xBet, Trbet |
| Xỉu | 4.40 | 1xBet, Trbet |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.48 | 1xBet |
| Xỉu | 2.45 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.71 | 1xBet |
| Xỉu | 2.02 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.08 | 1xBet |
| Xỉu | 1.67 | 1xBet |
Tài/Xỉu 5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.70 | 1xBet |
| Xỉu | 1.41 | 1xBet |