ASU Poli Timișoara – Chindia Târgovişte
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
1X2 kèm Chấp (-2)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2 | 10.00 | Cashpoint |
| Hòa | 6.30 | Cashpoint |
| Khách | 1.14 | Cashpoint |
1X2 kèm Chấp (-1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 4.85 | Cashpoint |
| Hòa | 4.35 | Cashpoint |
| Khách | 1.43 | Cashpoint |
1X2 kèm Chấp (1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.36 | Cashpoint |
| Hòa | 4.60 | Cashpoint |
| Khách | 5.45 | Cashpoint |
1X2 kèm Chấp (2)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 1.12 | Cashpoint |
| Hòa | 6.80 | Cashpoint |
| Khách | 11.50 | Cashpoint |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.75 | Cashpoint |
| Khách 0 | 1.90 | Cashpoint |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.36 | Cashpoint |
| 12 | 1.28 | Cashpoint |
| X2 | 1.43 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.00 | Cashpoint |
| Xỉu | 1.72 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 0.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.04 | Cashpoint |
| Xỉu | 10.50 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.32 | Cashpoint |
| Xỉu | 3.10 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.45 | Cashpoint |
| Xỉu | 1.26 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 6.60 | Cashpoint |
| Xỉu | 1.08 | Cashpoint |