Anri Vladivostok – Dynamo Barnaul
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á 0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.75 | 2.56 | yabo |
| Khách -0.75 | 1.46 | yabo |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 2.29 | yabo |
| Khách -1 | 1.59 | yabo |
Kèo châu Á 1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.25 | 2.01 | yabo |
| Khách -1.25 | 1.81 | yabo |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 1.79 | yabo |
| Khách -1.5 | 2.03 | yabo |
Kèo châu Á 1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.75 | 1.61 | yabo |
| Khách -1.75 | 2.26 | yabo |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.53 | yabo |
| Xỉu | 2.36 | yabo |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.76 | yabo |
| Xỉu | 2.04 | yabo |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.99 | yabo |
| Xỉu | 1.81 | yabo |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.16 | yabo |
| Xỉu | 1.66 | yabo |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.49 | yabo |
| Xỉu | 1.47 | yabo |