Tristan Suarez – Club Atletico Mitre
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 3.22 | Pinnacle |
| Khách 0.75 | 1.27 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 2.60 | Pinnacle |
| Khách 0.5 | 1.40 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 2.27 | VBet |
| Khách 0.25 | 1.56 | VBet |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.88 | Pinnacle |
| Khách 0 | 1.83 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.25 | 1.59 | VBet |
| Khách -0.25 | 2.21 | VBet |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 1.44 | VBet |
| Khách -0.5 | 2.59 | VBet |
Kèo châu Á 0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.75 | 1.29 | Pinnacle |
| Khách -0.75 | 3.11 | Pinnacle |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.43 | VBet |
| 12 | 1.38 | VBet |
| X2 | 1.41 | VBet |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.40 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.51 | VBet |
Tài/Xỉu 1.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.28 | Pinnacle |
| Xỉu | 3.18 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.46 | VBet |
| Xỉu | 2.52 | Pinnacle, VBet |
Tài/Xỉu 1.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.58 | VBet |
| Xỉu | 2.23 | VBet |
Tài/Xỉu 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.81 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.90 | Pinnacle, VBet |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.12 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.65 | VBet |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.86 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.34 | Pinnacle |