Uni Minsk – FC Baranovichi
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 5.50 | Sesame |
| Khách 0 | 1.08 | Sesame |
Kèo châu Á 0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.75 | 2.96 | Pinnacle |
| Khách -0.75 | 1.33 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 2.62 | Pinnacle |
| Khách -1 | 1.42 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.25 | 2.16 | Pinnacle |
| Khách -1.25 | 1.63 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 1.90 | Pinnacle |
| Khách -1.5 | 1.93 | Sesame |
Kèo châu Á 1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.75 | 1.69 | Pinnacle |
| Khách -1.75 | 2.06 | Pinnacle |
Kèo châu Á 2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 1.48 | Pinnacle |
| Khách -2 | 2.44 | Pinnacle |
Kèo châu Á 2.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2.25 | 1.38 | Pinnacle |
| Khách -2.25 | 2.75 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.75 | Sesame |
| Xỉu | 2.30 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.38 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.75 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.68 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.08 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.89 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.85 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.13 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.65 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.35 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.51 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.75 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.38 | Pinnacle |