KA/Dalv/KF/Hott/Ham U19 – IA/Kari U19
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
1X2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà | 1.01 | BetfairExchange |
| Hòa | 1.01 | BetfairExchange |
| Khách | 1.01 | BetfairExchange |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.01 | BetfairExchange |
| 12 | 1.01 | BetfairExchange |
| X2 | 1.01 | BetfairExchange |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.01 | BetfairExchange |
| Xỉu | 1.24 | BetfairExchange |
Tài/Xỉu 0.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.01 | BetfairExchange |
| Xỉu | 1.02 | BetfairExchange |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.04 | BetfairExchange |
| Xỉu | 1.02 | BetfairExchange |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.01 | BetfairExchange |
| Xỉu | 1.25 | BetfairExchange |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.01 | BetfairExchange |
| Xỉu | 1.15 | BetfairExchange |
Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.01 | BetfairExchange |
| Xỉu | 1.01 | BetfairExchange |
Tài/Xỉu 6.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.01 | BetfairExchange |
| Xỉu | 1.01 | BetfairExchange |
Tài/Xỉu 7.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.01 | BetfairExchange |
| Xỉu | 1.01 | BetfairExchange |
GG/NG
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| GG | 1.01 | BetfairExchange |
| NG | 1.01 | BetfairExchange |