U23 W Sydney University SFC – U23 W Hills United FC
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
1X2 kèm Chấp (-1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 3.90 | Cashpoint |
| Hòa | 4.15 | Cashpoint |
| Khách | 1.47 | Cashpoint |
1X2 kèm Chấp (1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.33 | Cashpoint |
| Hòa | 4.50 | Cashpoint |
| Khách | 4.80 | Cashpoint |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.33 | Cashpoint |
| 12 | 1.18 | Cashpoint |
| X2 | 1.47 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.57 | Cashpoint |
| Xỉu | 2.19 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.17 | Cashpoint |
| Xỉu | 4.15 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.46 | Cashpoint |
| Xỉu | 1.46 | Cashpoint |