Atyrau (Women) – Tomiris Turan (W)Đã kết thúc
Trận đấu này đã kết thúc. Các mức giá bên dưới là tỷ lệ cược cuối cùng (đóng cửa) mà nhà cái cung cấp.
1X2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà | 17.00 | 1xBet |
| Hòa | 10.00 | 1xBet |
| Khách | 1.20 | Sesame |
Kèo châu Á 3
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 3 | 2.09 | 1xBet |
| Khách -3 | 1.63 | 1xBet |
Kèo châu Á 3.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 3.5 | 1.68 | 1xBet |
| Khách -3.5 | 2.01 | 1xBet |
Kèo châu Á 4
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 4 | 1.39 | 1xBet |
| Khách -4 | 2.68 | 1xBet |
Kèo châu Á 4.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 4.5 | 1.46 | 1xBet |
| Khách -4.5 | 2.46 | 1xBet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 8.45 | 1xBet |
| 12 | 1.06 | 1xBet |
| X2 | 1.00 | 1xBet |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.95 | Sesame |
| Xỉu | 1.41 | Sesame |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.73 | Sesame |
| Xỉu | 1.46 | Sesame |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.21 | Sesame |
| Xỉu | 2.76 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.55 | 1xBet |
| Xỉu | 2.24 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.17 | Sesame |
| Xỉu | 1.76 | 1xBet |
Tài/Xỉu 5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.48 | 1xBet |
| Xỉu | 1.45 | 1xBet |
Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.00 | 1xBet |
| Xỉu | 1.32 | 1xBet |
Tài/Xỉu 6 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.15 | 1xBet |
| Xỉu | 1.29 | 1xBet |
Tài/Xỉu 6.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.70 | 1xBet |
| Xỉu | 1.22 | 1xBet |
GG/NG
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| GG | 6.75 | Sesame |
| NG | 1.06 | Sesame |