Camacariense U20 – SSA U20Đã kết thúc
Trận đấu này đã kết thúc. Các mức giá bên dưới là tỷ lệ cược cuối cùng (đóng cửa) mà nhà cái cung cấp.
1X2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà | 2.19 | Pinnacle |
| Hòa | 3.23 | Pinnacle |
| Khách | 2.87 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 3.20 | Pinnacle |
| Khách 1 | 1.28 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 2.52 | Pinnacle |
| Khách 0.75 | 1.44 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 2.18 | Pinnacle |
| Khách 0.5 | 1.60 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 1.92 | Pinnacle |
| Khách 0.25 | 1.81 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.62 | Pinnacle |
| Khách 0 | 2.14 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.25 | 1.46 | Pinnacle |
| Khách -0.25 | 2.48 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 1.36 | Pinnacle |
| Khách -0.5 | 2.82 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.29 | Pinnacle |
| Xỉu | 3.15 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.49 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.40 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.68 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.06 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.87 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.85 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.13 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.63 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.38 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.49 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.64 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.40 | Pinnacle |