Iceland U19 (W) – Switzerland U19 (W)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á 0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.25 | 9.00 | Sesame |
| Khách -0.25 | 1.05 | Sesame |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 6.50 | Sesame |
| Khách -0.5 | 1.13 | Sesame |
Kèo châu Á 0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.75 | 4.33 | Sesame |
| Khách -0.75 | 1.22 | Sesame |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 2.05 | Sesame |
| Khách -1 | 1.75 | Sesame |
Kèo châu Á 1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.25 | 1.25 | Sesame |
| Khách -1.25 | 3.75 | Sesame |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 1.12 | Sesame |
| Khách -1.5 | 5.75 | Sesame |
Kèo châu Á 1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.75 | 1.07 | Sesame |
| Khách -1.75 | 8.00 | Sesame |
Tài/Xỉu 7.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.79 | Sesame |
| Xỉu | 1.38 | Sesame |
Tài/Xỉu 8 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 10.00 | Sesame |
| Xỉu | 1.02 | Sesame |