CS Metalurgistul Cugir – ACS Viitorul Arad
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
FT: 1X2 kèm Chấp (1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 15.03 | Cashpoint |
| Hòa | 4.24 | Cashpoint |
| Khách | 1.19 | Cashpoint |
FT: 1X2 kèm Chấp (2)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 3.80 | Bet8 |
| Hòa | 1.57 | Goalbet |
| Khách | 4.75 | Goalbet |
FT: Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 3.80 | Bet8 |
| Khách -1.5 | 1.21 | Bet8 |
FT: Kèo châu Á 2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 1.68 | Goalbet |
| Khách -2 | 2.15 | Goalbet |
FT: Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 15.03 | Cashpoint |
FT: Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.10 | Bet8, Goalbet |
| Xỉu | 1.70 | Goalbet |
FT: Tài/Xỉu đội nhà 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.12 | Cashpoint |
| Xỉu | 1.28 | Cashpoint |
FT: Tài/Xỉu đội khách 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.34 | Cashpoint |
| Xỉu | 1.25 | Cashpoint |