Urawa Red Diamonds (Women) – RB Omiya Ardija (Women)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
FT: Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 5.80 | BetCity |
| Khách 0 | 1.13 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.30 | BetCity |
| Khách -1 | 3.87 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 1.10 | 1xBet |
| Khách -1.5 | 6.00 | BetCity |
FT: Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 2.45 | BetCity |
| 12 | 1.32 | BetCity |
| X2 | 1.06 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.62 | BetCity |
| Xỉu | 2.34 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.60 | BetCity |
| Xỉu | 1.45 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 4.10 | BetCity |
| Xỉu | 1.22 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 9.94 | 1xBet |
| Xỉu | 1.02 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu đội nhà 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.05 | BetCity |
| Xỉu | 1.81 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu đội nhà 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 4.50 | BetCity |
| Xỉu | 1.15 | BetCity |
FT: Tài/Xỉu đội nhà 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 6.40 | BetCity |
| Xỉu | 1.06 | BetCity |
FT: Tài/Xỉu đội khách 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.80 | BetCity |
| Xỉu | 1.24 | 1xBet |