AGF (W) – Fortuna Hjørring (W)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
FT: 1X2 kèm Chấp (6)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 6 | 3.50 | Bet365 |
| Hòa | 3.20 | Bet365 |
| Khách | 1.91 | Bet365 |
FT: Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 1.80 | Bet365 |
| Khách -1.5 | 2.00 | Bet365 |
FT: Kèo châu Á 6.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 6.5 | 1.77 | 1xBet |
| Khách -6.5 | 1.98 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.08 | Ladbrokes |
| Xỉu | 6.00 | Ladbrokes |
FT: Tài/Xỉu 6.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.48 | Ladbrokes |
| Xỉu | 2.37 | Ladbrokes |
FT: Tài/Xỉu 7 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.88 | Bet365 |
| Xỉu | 1.93 | 1xBet, Bet365 |
FT: Tài/Xỉu 7.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.50 | Bet365, Ladbrokes |
| Xỉu | 1.50 | 1xBet, Bet365 |
2nd: Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.48 | Ladbrokes |
| Xỉu | 2.37 | Ladbrokes |
2nd: GG/NG
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| GG | 3.50 | Ladbrokes |
| NG | 1.22 | Ladbrokes |