Zhiduo (Youth) – Yushu Training (Youth)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
FT: Kèo châu Á -3.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3.5 | 4.42 | 1xBet |
| Khách 3.5 | 1.10 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á -3
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3 | 3.42 | 1xBet |
| Khách 3 | 1.20 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á -2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.5 | 2.14 | 1xBet |
| Khách 2.5 | 1.61 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á -2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2 | 1.48 | 1xBet |
| Khách 2 | 2.30 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 1.25 | 1xBet |
| Khách 1.5 | 3.26 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.08 | 1xBet |
| Xỉu | 4.96 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.45 | 1xBet |
| Xỉu | 2.37 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.92 | 1xBet |
| Xỉu | 1.77 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.57 | 1xBet |
| Xỉu | 1.38 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 4.18 | 1xBet |
| Xỉu | 1.13 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu đội nhà 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.74 | 1xBet |
| Xỉu | 1.95 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu đội khách 0.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.55 | 1xBet |
| Xỉu | 2.26 | 1xBet |