DUSSH Podol U19 – Chernigov U19
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
FT: Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 4.34 | 1xBet |
| Khách -1.5 | 1.18 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á 2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 2.73 | 1xBet |
| Khách -2 | 1.40 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á 2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2.5 | 1.54 | 1xBet |
| Khách -2.5 | 2.42 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á 3
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 3 | 1.13 | 1xBet |
| Khách -3 | 5.10 | 1xBet |
FT: Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 10.90 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.34 | 1xBet |
| Xỉu | 3.06 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.74 | 1xBet |
| Xỉu | 1.40 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 6 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 5.29 | 1xBet |
| Xỉu | 1.15 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu đội nhà 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.59 | 1xBet |
| Xỉu | 1.48 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu đội khách 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.78 | 1xBet |
| Xỉu | 1.99 | 1xBet |