Bukhoro Davlat Universiteti – FK GazalkentĐã kết thúc
Trận đấu này đã kết thúc. Các mức giá bên dưới là tỷ lệ cược cuối cùng (đóng cửa) mà nhà cái cung cấp.
1X2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà | 4.80 | Gamdom |
| Hòa | 4.10 | Gamdom |
| Khách | 1.55 | Cashpoint |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 2.11 | Gamdom |
| Khách -0.5 | 1.54 | Gamdom |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Khách -1.5 | 2.50 | Karamba |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 2.10 | Karamba |
| 12 | 1.13 | Cashpoint |
| X2 | 1.10 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.54 | Gamdom |
| Xỉu | 2.30 | Cashpoint |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.87 | Gamdom |
| Xỉu | 1.77 | Gamdom |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.33 | Gamdom |
| Xỉu | 1.49 | Gamdom |
GG/NG
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| GG | 1.62 | Gamdom |
| NG | 2.15 | Karamba |