Shabab Al Ordon U21 – Al Hussein SCĐã kết thúc
Trận đấu này đã kết thúc. Các mức giá bên dưới là tỷ lệ cược cuối cùng (đóng cửa) mà nhà cái cung cấp.
1X2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà | 2.95 | Pinnacle |
| Hòa | 3.34 | Pinnacle |
| Khách | 2.14 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 2.93 | Pinnacle |
| Khách 0.5 | 1.36 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 2.59 | Pinnacle |
| Khách 0.25 | 1.45 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 2.25 | Pinnacle |
| Khách 0 | 1.61 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.25 | 1.88 | Pinnacle |
| Khách -0.25 | 1.90 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 1.67 | Pinnacle |
| Khách -0.5 | 2.15 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.75 | 1.49 | Pinnacle |
| Khách -0.75 | 2.48 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.32 | Pinnacle |
| Khách -1 | 3.14 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.31 | Pinnacle |
| Xỉu | 3.18 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.51 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.42 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.72 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.07 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.92 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.87 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.20 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.64 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.46 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.50 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.73 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.41 | Pinnacle |