PSV Eindhoven (W) – HJK Helsinki
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -2.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.25 | 3.01 | Pinnacle |
| Khách 2.25 | 1.32 | Pinnacle |
Kèo châu Á -2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2 | 2.68 | Pinnacle |
| Khách 2 | 1.40 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.75 | 2.20 | Pinnacle |
| Khách 1.75 | 1.60 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 1.93 | Pinnacle |
| Khách 1.5 | 1.81 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.25 | 1.85 | Bet365 |
| Khách 1.25 | 2.05 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 1.45 | Pinnacle |
| Khách 1 | 2.51 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 1.35 | Pinnacle |
| Khách 0.75 | 2.88 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.20 | Bet365 |
| Khách 0 | 4.33 | Bet365 |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.57 | Bet365 |
| Xỉu | 2.38 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.35 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.86 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.63 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.14 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.90 | Bet365 |
| Xỉu | 1.90 | Bet365, Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.08 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.67 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.31 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.53 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.67 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.40 | Pinnacle |