Aparecidense U20 – Planalto EC U20
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 2.76 | Pinnacle |
| Khách 0.75 | 1.38 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 2.33 | Pinnacle |
| Khách 0.5 | 1.52 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 2.06 | Pinnacle |
| Khách 0.25 | 1.82 | Bet365 |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.77 | Pinnacle |
| Khách 0 | 2.10 | Bet365 |
Kèo châu Á 0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.25 | 1.55 | Pinnacle |
| Khách -0.25 | 2.30 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 1.42 | Pinnacle |
| Khách -0.5 | 2.60 | Pinnacle |
Kèo châu Á 0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.75 | 1.30 | Pinnacle |
| Khách -0.75 | 3.13 | Pinnacle |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.36 | Bet365 |
| 12 | 1.22 | Bet365 |
| X2 | 1.57 | Bet365 |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.68 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.25 | Bet365 |
Tài/Xỉu 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.29 | Pinnacle |
| Xỉu | 3.18 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.48 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.43 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.86 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.88 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.12 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.80 | Bet365 |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.36 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.51 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.61 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.42 | Pinnacle |