Croydon FC Adelaide – Adelaide United (Youth)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
1X2 kèm Chấp (-1)
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 3.34 | FBSports |
| Hòa | 3.85 | FBSports |
| Khách | 1.59 | FBSports |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 3.00 | Trbet |
| Khách 1 | 1.33 | Trbet |
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 2.45 | Trbet |
| Khách 0.75 | 1.48 | Trbet |
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 2.14 | Trbet |
| Khách 0.5 | 1.69 | yabo |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 1.95 | FBSports |
| Khách 0.25 | 1.87 | FBSports, yabo |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.71 | FBSports |
| Khách 0 | 2.13 | yabo |
Kèo châu Á 0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.25 | 1.51 | Trbet |
| Khách -0.25 | 2.39 | Trbet |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 1.41 | Trbet |
| Khách -0.5 | 2.69 | Trbet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.41 | FBSports |
| X2 | 1.62 | FBSports |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.43 | Trbet |
| Xỉu | 2.60 | Trbet |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.75 | yabo |
| Xỉu | 2.03 | yabo |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.95 | yabo |
| Xỉu | 1.83 | yabo |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.17 | Trbet, yabo |
| Xỉu | 1.63 | yabo |
Tài/Xỉu 4.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.39 | Trbet |
| Xỉu | 1.51 | Trbet |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.60 | Trbet |
| Xỉu | 1.43 | Trbet |