Brindabella Blues FC U23 – O Connor Knights U23
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á 1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.25 | 2.78 | Pinnacle |
| Khách -1.25 | 1.34 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 2.35 | Pinnacle |
| Khách -1.5 | 1.48 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.75 | 2.14 | Pinnacle |
| Khách -1.75 | 1.59 | Pinnacle |
Kèo châu Á 2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 1.92 | Pinnacle |
| Khách -2 | 1.77 | Pinnacle |
Kèo châu Á 2.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2.25 | 1.69 | Pinnacle |
| Khách -2.25 | 1.98 | Pinnacle |
Kèo châu Á 2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2.5 | 1.55 | Pinnacle |
| Khách -2.5 | 2.18 | Pinnacle |
Kèo châu Á 2.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2.75 | 1.43 | Pinnacle |
| Khách -2.75 | 2.48 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.36 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.70 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.50 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.29 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.62 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.09 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.81 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.88 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.01 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.67 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.21 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.53 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.51 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.42 | Pinnacle |