Molodechno – BATE
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 4.05 | 1xBet |
| Khách 0 | 1.18 | 1xBet |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.77 | 1xBet |
| Khách -1 | 1.93 | 1xBet |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 1.42 | 1xBet |
| Khách -1.5 | 2.65 | 1xBet |
Kèo châu Á 2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 1.17 | 1xBet |
| Khách -2 | 4.15 | 1xBet |
Kèo châu Á 2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2.5 | 1.13 | 1xBet |
| Khách -2.5 | 4.90 | 1xBet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 2.30 | 1xBet |
| 12 | 1.19 | 1xBet |
| X2 | 1.15 | 1xBet |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.85 | 1xBet |
| Xỉu | 1.85 | 1xBet |
Tài/Xỉu 0.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.03 | 1xBet |
| Xỉu | 8.50 | 1xBet |
Tài/Xỉu 1 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.05 | 1xBet |
| Xỉu | 7.30 | 1xBet |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.27 | 1xBet |
| Xỉu | 3.40 | 1xBet |
Tài/Xỉu 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.42 | 1xBet |
| Xỉu | 2.65 | 1xBet |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.50 | 1xBet |
| Xỉu | 1.45 | 1xBet |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.15 | 1xBet |
| Xỉu | 1.30 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 4.70 | 1xBet |
| Xỉu | 1.14 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 5.20 | 1xBet |
| Xỉu | 1.11 | 1xBet |