Singida Big Stars – Young Africans SC
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 3.12 | Pinnacle |
| Khách -1 | 1.28 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.25 | 2.38 | Pinnacle |
| Khách -1.25 | 1.47 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 2.03 | Pinnacle |
| Khách -1.5 | 1.66 | Pinnacle |
Kèo châu Á 1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.75 | 1.82 | Pinnacle |
| Khách -1.75 | 1.86 | Pinnacle |
Kèo châu Á 2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2 | 1.58 | Pinnacle |
| Khách -2 | 2.16 | Pinnacle |
Kèo châu Á 2.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2.25 | 1.44 | Pinnacle |
| Khách -2.25 | 2.44 | Pinnacle |
Kèo châu Á 2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2.5 | 1.36 | Pinnacle |
| Khách -2.5 | 2.72 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.69 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.98 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.32 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.88 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.50 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.28 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.88 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.79 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.17 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.57 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.42 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.45 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.68 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.37 | Pinnacle |