Paduano RJ U20 – SE Belford Roxo RJ U20Đã kết thúc
Trận đấu này đã kết thúc. Các mức giá bên dưới là tỷ lệ cược cuối cùng (đóng cửa) mà nhà cái cung cấp.
1X2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà | 15.00 | Sesame |
| Hòa | 1.03 | Sesame |
| Khách | 17.00 | Sesame |
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 8.75 | Sesame |
| Khách 0.75 | 1.02 | Sesame |
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 6.50 | Sesame |
| Khách 0.5 | 1.06 | Sesame |
Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 4.25 | Sesame |
| Khách 0.25 | 1.17 | Sesame |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.93 | Sesame |
| Khách 0 | 1.76 | Sesame |
Kèo châu Á 0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.25 | 1.17 | Sesame |
| Khách -0.25 | 4.15 | Sesame |
Kèo châu Á 0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.5 | 1.08 | Sesame |
| Khách -0.5 | 6.00 | Sesame |
Kèo châu Á 0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0.75 | 1.03 | Sesame |
| Khách -0.75 | 8.00 | Sesame |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.01 | Sesame |
| Khách -1 | 9.25 | Sesame |
Kèo châu Á 1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.25 | 1.01 | Sesame |
| Khách -1.25 | 9.50 | Sesame |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 8.50 | Sesame |
| Xỉu | 1.06 | Sesame |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 10.00 | Sesame |
| Xỉu | 1.04 | Sesame |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 8.00 | Sesame |
| Xỉu | 1.07 | Sesame |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 10.00 | Sesame |
| Xỉu | 1.04 | Sesame |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 11.00 | Sesame |
| Xỉu | 1.03 | Sesame |