CEIF U19 – Llaneros Villavicencio U19
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.5 | 9.70 | 1xBet |
| Khách 2.5 | 1.02 | 1xBet |
Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 4.50 | 1xBet |
| Khách 1.5 | 1.16 | 1xBet |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 3.70 | 1xBet |
| Khách 1 | 1.23 | 1xBet |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.80 | 1xBet |
| Khách 0 | 1.90 | 1xBet |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.20 | 1xBet |
| Khách -1 | 4.00 | 1xBet |
Kèo châu Á 1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1.5 | 1.14 | 1xBet |
| Khách -1.5 | 4.80 | 1xBet |
Kèo châu Á 2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 2.5 | 1.02 | 1xBet |
| Khách -2.5 | 10.50 | 1xBet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.44 | 1xBet |
| 12 | 1.27 | 1xBet |
| X2 | 1.51 | 1xBet |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.76 | 1xBet |
| Xỉu | 1.95 | 1xBet |
Tài/Xỉu 1.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.23 | 1xBet |
| Xỉu | 3.70 | 1xBet |
Tài/Xỉu 2 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.37 | 1xBet |
| Xỉu | 2.85 | 1xBet |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.28 | 1xBet |
| Xỉu | 1.55 | 1xBet |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.85 | 1xBet |
| Xỉu | 1.37 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 4.30 | 1xBet |
| Xỉu | 1.18 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 5.40 | 1xBet |
| Xỉu | 1.12 | 1xBet |