Tuna Luso – BatalhaoĐã kết thúc
Trận đấu này đã kết thúc. Các mức giá bên dưới là tỷ lệ cược cuối cùng (đóng cửa) mà nhà cái cung cấp.
1X2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà | 1.38 | Pinnacle |
| Hòa | 4.33 | Pinnacle |
| Khách | 6.29 | Pinnacle |
Kèo châu Á -2.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.25 | 3.02 | Pinnacle |
| Khách 2.25 | 1.32 | Pinnacle |
Kèo châu Á -2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2 | 2.70 | Pinnacle |
| Khách 2 | 1.40 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.75 | 2.23 | Pinnacle |
| Khách 1.75 | 1.59 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 1.96 | Pinnacle |
| Khách 1.5 | 1.78 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.25 | 1.76 | Pinnacle |
| Khách 1.25 | 1.96 | Pinnacle |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 1.55 | Pinnacle |
| Khách 1 | 2.26 | Pinnacle |
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 1.44 | Pinnacle |
| Khách 0.75 | 2.53 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.41 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.64 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.58 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.21 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.73 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.00 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.96 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.78 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.20 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.61 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.42 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.49 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.84 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.36 | Pinnacle |