InPlay · trực tiếp
So sánh tỷ lệ kèo InPlay
So sánh tỷ lệ kèo trực tiếp hiển thị biến động giá của nhà cái khi trận đấu đang diễn ra. OddStorm theo dõi 80+ nhà cái theo thời gian thực và cập nhật tỷ lệ 1X2 trực tiếp, tỷ số và số phút sau mỗi vài giây. Nguồn dữ liệu này cũng được sử dụng cho công cụ quét surebet trực tiếp của chúng tôi.
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:50 | APIA Leichhardt U23 (Women) – NWS Spirit U23 (Women) | 1.20 | 4.79 | 17.92 | 1-0 | 64' | 3 |
| 10:00 | Sydney Olympic U23 (Women) – Bulls Academy U23 (Women) | 4.67 | 4.64 | 1.55 | 0-1 | 19' | 3 |
| 10:05 | Apia Tigers U23 (w) – Nws Spirit U23 (w) | 1.20 | – | – | 1-0 | 64' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Blacktown Spartans (W) – Bankstown City Lions (W) | 1.18 | 6.00 | 30.00 | 1-0 | 56' | 12 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Moggill – Logan Roos | 3.06 | 3.20 | 2.38 | 0-1 | 53' | 13 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:50 | APIA Leichhardt U23 W – Spirit FC U23 W | 1.11 | 4.85 | 18.50 | 1-0 | 63' | 2 |
| 09:40 | Sydney Olympic U23 W – Bulls FC Academy U23 W | 4.57 | 4.23 | 1.42 | 0-1 | 19' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Lepel – Rossony | – | – | – | 8-0 | 70' | 1 |
| Victoria Maryina Gorka – Nesvizh | – | 10.36 | 50.00 | 5-0 | 63' | 4 | |
| Viliya – Sedan Krupki | – | – | – | 3-0 | 60' | 3 | |
| 10:00 | Berezinskiy Region – Urozhaynaya 2 | 2.25 | 3.93 | 2.70 | 1-0 | 16' | 3 |
| Byerazino – Urozhaynaya II | 2.06 | 3.96 | 2.92 | 1-0 | 17' | 1 | |
| Dynamo Brest II – Naftan II | 1.57 | 3.77 | 5.88 | 0-0 | 20' | 5 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | RTC FC – Ugyen Academy | 1.27 | 8.20 | 12.50 | 0-0 | 21' | 16 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21:30 | Goiatuba EC – Manauara | – | – | – | 0-0 | 90' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | Beijing Beikong – Shaanxi Zhidan (W) | – | – | – | 2-1 | 89' | 1 |
| 09:00 | Changchun Dazhong Zhuoyue (W) – Guangdong (W) | 13.00 | 3.70 | 1.47 | 0-1 | 64' | 21 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Shaanxi Union U20 – Shenzhen Peng City U20 | 150.00 | 10.00 | 1.07 | 0-1 | 92' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Shaanxi Union FC (U20) – Shenzhen Peng City (U20) | 41.00 | 8.50 | 1.04 | 0-1 | 92' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | HJK Akatemia (W) – ONS Oulu (W) | 1.52 | 5.00 | 6.25 | 1-0 | 22' | 18 |
| W Hjk/2 – W Ons Oulu | 1.41 | 4.37 | 6.06 | 1-0 | 23' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | PSV Eindhoven (Women) – FC Metalist 1925 Kharkiv (Women) | 1.26 | 6.12 | 11.00 | 0-0 | 17' | 7 |
| PSV Eindhoven – FC Metalist 1925 Kharkiv | 1.22 | 5.40 | 10.00 | 0-0 | 18' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | Fujieda City Hall – Chukyo University | – | – | – | 2-1 | 90' | 1 |
| Ryutsu Keizai Dragons Ryugasaki – Edo All United | – | – | – | 1-2 | 90' | 1 | |
| 09:00 | Toho Titanium SC – Shibuya City FC | 1.04 | 16.50 | 95.00 | 2-0 | 66' | 17 |
| Tokyo United FC – Nankatsu SC | 4.04 | 1.93 | 3.60 | 0-0 | 63' | 17 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Ispe FC U20 – Hantharwady United U20 | 1.84 | 6.50 | 7.70 | 1-1 | 65' | 12 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Rubin Kazan (W) – Dynamo Moscow (W) | 7.75 | 4.61 | 1.42 | 0-1 | 20' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Akron Tolyatti II – Zenit Izhevsk | 1.45 | 4.50 | 6.42 | 1-0 | 23' | 4 |
| Dynamo Barnaul – KDV Tomsk | 20.00 | 8.25 | 1.13 | 0-1 | 23' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Stellenbosch FC (W) – Diepkloof (W) | 3.00 | 3.25 | 2.50 | 0-0 | 23' | 20 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Geoje Citizen – Seogot SM | 1.10 | 11.00 | 100.00 | 1-0 | 60' | 10 |
| Namyangju FC – Seoul Jungnang FC | 1.09 | 13.00 | 52.00 | 2-0 | 61' | 19 | |
| 10:00 | Busan Transportation Corporation – Gijang United FC | 1.30 | 5.30 | 12.00 | 0-0 | 22' | 19 |
| Gyeongju KHNP – Seosan Pioneer FC | 1.01 | 55.00 | 131.00 | 2-0 | 25' | 20 | |
| Pyeongtaek Citizen FC – Yeoju FC | 2.50 | 3.60 | 3.02 | 1-0 | 21' | 11 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | Gimhae FC – Seoul E-Land FC | 5.00 | 4.20 | 1.54 | 0-0 | 2 | |
| Gimpo FC – Chungnam Asan | 1.81 | 3.45 | 4.10 | 0-0 | 2 | ||
| Gyeongnam – Cheonan City FC | 2.35 | 3.50 | 2.69 | 0-0 | 2 | ||
| Jeonnam Dragons – Busan I Park | 2.88 | 3.60 | 2.19 | 0-0 | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | FC Seoul – Incheon United FC | 1.83 | 3.60 | 4.30 | 0-0 | 2 | |
| Gimcheon Sangmu FC – Jeju United FC | 2.32 | 3.45 | 2.95 | 0-0 | 2 | ||
| Gwangju FC – Ulsan HD FC | 6.40 | 4.40 | 1.50 | 0-0 | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | Sungkyunkwan University – Saekyung University | 1.06 | 10.00 | 25.00 | 3-2 | 90' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Ha Noi FC U21 – PVF Vietnam U21 | 1.03 | 12.00 | 91.00 | 1-0 | 90' | 10 |
| Viettel U21 – Ha Noi Bulls U21 | – | – | – | 6-0 | 89' | 6 | |
| 09:00 | Cong An Ha Noi U21 – Song Lam Nghe An U21 | – | – | – | 2-0 | 68' | 6 |
| PVF-CAND U21 – Thanh Hoa U21 | – | 1,000.00 | 1,000.00 | 5-0 | 68' | 13 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Ha Noi (W) – Phong Phu Ha Nam (W) | 3.03 | 1.67 | 7.41 | 0-0 | 65' | 18 |
| 10:00 | Than KSVN (W) – TP Ho Chi Minh (W) | 21.00 | 6.48 | 1.16 | 0-1 | 21' | 17 |
| TKS Viet Nam (W) – TP Ho Chi Minh (W) | 16.50 | 5.50 | 1.06 | 0-1 | 21' | 1 |
Bạn muốn nhận tỷ lệ kèo trước những người khác?
Tài khoản miễn phí giúp bạn cập nhật tỷ lệ kèo nhanh hơn, nhận cảnh báo surebet và bộ lọc nhà cái.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các nhà cái lại đưa ra tỷ lệ kèo khác nhau cho cùng một trận đấu?
Mỗi nhà cái tự cân đối lượng tiền cược và rủi ro của khách hàng, khiến tỷ lệ kèo có sự chênh lệch, thường từ 5-10% cho cùng một kết quả. Sự chênh lệch đó chính là điều mà công cụ so sánh tỷ lệ kèo biểu thị: việc luôn chọn tỷ lệ cược tốt nhất là cách hiệu quả nhất để gia tăng lợi nhuận dài hạn của bạn.
Tỷ lệ kèo trên trang này được cập nhật nhanh như thế nào?
Tỷ lệ kèo pre-match được cập nhật khoảng mỗi phút một lần trên trang này; tỷ lệ kèo trực tiếp cập nhật sau mỗi vài giây. Bản thân ứng dụng OddStorm hoạt động với tốc độ phát hiện dưới một giây. Những gì bạn thấy ở đây là bản xem trước công khai có độ trễ của cùng một nguồn cấp dữ liệu.
Các mũi tên bên cạnh tỷ lệ cược có ý nghĩa gì?
Mũi tên lên nghĩa là tỷ lệ cược vừa tăng, mũi tên xuống nghĩa là tỷ lệ cược vừa giảm. Việc theo dõi hướng biến động rất quan trọng: tỷ lệ cược giảm thường báo hiệu dòng tiền đang đổ vào kết quả đó.