InPlay · trực tiếp
So sánh tỷ lệ kèo InPlay
So sánh tỷ lệ kèo trực tiếp hiển thị biến động giá của nhà cái khi trận đấu đang diễn ra. OddStorm theo dõi 80+ nhà cái theo thời gian thực và cập nhật tỷ lệ 1X2 trực tiếp, tỷ số và số phút sau mỗi vài giây. Nguồn dữ liệu này cũng được sử dụng cho công cụ quét surebet trực tiếp của chúng tôi.
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Independente Candomble Bantu – Sporting Do Imbondeiro | 3.12 | 2.17 | 3.30 | 1-1 | 59' | 4 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | University Azzurri FC – Casuarina FC | 1.01 | 41.00 | 100.00 | 2-0 | 58' | 20 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Cooks Hill United – Valentine FC | 2.30 | 4.06 | 2.81 | 0-0 | 11' | 17 |
| Edgeworth Eagles – Kahibah FC | 1.68 | 3.45 | 6.25 | 1-1 | 55' | 14 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | Moreton City Excelsior (W) – North Lakes United (W) | 126.00 | 51.00 | 1.01 | 0-2 | 42' | 16 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:32 | Wynnum Wolves – Rochedale Rovers | 1.93 | 3.60 | 4.99 | 0-0 | 44' | 22 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Caboolture U23 – Sunshine Coast Wanderers U23 | – | 91.00 | 50.00 | 2-0 | 89' | 12 |
| Ipswich FC U23 – Holland Park Hawks U23 | 9.00 | 3.15 | 1.60 | 1-2 | 86' | 14 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Hurstville FC – Canterbury Bankstown FC | 2.65 | 4.05 | 2.41 | 0-0 | 8' | 15 |
| Prospect United – Hakoah Sydney City East | 4.40 | 4.10 | 1.84 | 0-0 | 8' | 16 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Hurstville FC – Canterbury Bankstown FC | 2.50 | 3.90 | 2.20 | 0-0 | 8' | 2 |
| Prospect United – Hakoah Sydney City East | 3.60 | 3.60 | 1.67 | 0-0 | 8' | 1 | |
| Sydney University – Bankstown United FC | 2.14 | 3.95 | 3.35 | 0-0 | 9' | 15 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Caboolture FC U23 – Sunshine Coast Wanderers U23 | – | – | – | 2-0 | 88' | 1 |
| Ipswich FC U23 – Holland Park Hawks U23 | 13.00 | 3.15 | 1.41 | 1-2 | 85' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:45 | Adelaide Comets (W) – FFSA NTC (W) | – | 17.50 | 100.00 | 4-0 | 71' | 15 |
| Adelaide University (W) – West Adelaide (W) | 100.00 | 81.00 | – | 0-3 | 68' | 17 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:45 | Flinders United (W) (R) – Campbelltown City SC Reserves (W) | 1.61 | 4.50 | 11.50 | 2-1 | 67' | 15 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Adelaide Olympic – Salisbury United | 1.68 | 4.15 | 4.95 | 0-0 | 12' | 20 |
| 10:15 | Eastern United – Modbury Jets | 5.45 | 5.00 | 1.44 | 0-0 | 0' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:15 | Glenorchy Knights FC 2 – Clarence Zebras FC 2 | 2.31 | 4.62 | 2.69 | 0-0 | 1' | 3 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:15 | Brunswick Juventus U23 – Brunswick City U23 | – | – | – | 2-1 | FT | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | Green Gully Cavaliers – Bentleigh Greens | 1.09 | 10.50 | 32.00 | 2-0 | 43' | 21 |
| Heidelberg United – St Albans Saints | 1.20 | 7.14 | 21.00 | 1-0 | 42' | 20 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | Box Hill United – Whittlesea United SC | 5.80 | 4.10 | 1.60 | 0-1 | 41' | 17 |
| 09:45 | Kingston City – Nunawading City | 2.48 | 3.65 | 3.02 | 0-0 | 27' | 14 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Lida II – Medvedi Smorgon | – | – | – | 4-0 | 57' | 3 |
| Maladzechna II – Vilia Vileyka | 4.12 | 2.58 | 2.22 | 1-1 | 60' | 1 | |
| Molodechno II – Viliya | 4.10 | 2.60 | 2.15 | 1-1 | 59' | 1 | |
| 10:03 | Molo 1949 – Viliya | 4.20 | 2.50 | 2.19 | 1-1 | 60' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Tensung FC – Thimphu FC | 9.20 | 6.05 | 1.31 | 0-0 | 14' | 17 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Jiangxi Lushan U20 – Linyi Yihu U20 | 1.00 | 41.00 | 176.00 | 2-0 | 84' | 9 |
| Liaoning Tieren U20 – Qingdao Hainiu U20 | 6.50 | 1.34 | 8.75 | 1-1 | 87' | 8 | |
| Nantong Zhiyun U20 – Qingdao West Coast U20 | 1.25 | 4.72 | 20.00 | 1-0 | 81' | 6 | |
| Qingdao Red Lions U20 – Wenzhou Yincai U20 | – | – | – | 5-2 | 90' | 6 | |
| Wuhan Three Towns U20 – Yunnan Yukun U20 | 67.00 | 101.00 | 1.00 | 3-6 | 83' | 5 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Jiangxi Lushan (U20) – Linyi Yihu (U20) | – | 29.00 | 91.00 | 2-0 | 84' | 1 |
| Liaoning Tieren FC (U20) – Qingdao Hainiu (U20) | 6.00 | 1.18 | 8.00 | 1-1 | 86' | 1 | |
| Nantong Zhiyun FC (U20) – Qingdao West Coast (U20) | 1.22 | 4.00 | 17.00 | 1-0 | 80' | 1 | |
| Qingdao Red Lions (U20) – Wenzhou Yincai (U20) | – | – | – | 5-2 | 90' | 1 | |
| Wuhan Three Towns (U20) – Yunnan Yukun (U20) | – | 61.00 | – | 3-6 | 82' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Bawang Village – Shodon Village | 5.10 | 1.44 | 5.10 | 2-2 | 83' | 3 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Welayta Dicha – Ethiopian Coffee SC | 2.24 | 2.95 | 3.55 | 0-0 | 13' | 7 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Saga Sijunjung – Three Boy | 2.88 | 2.42 | 3.17 | 0-0 | 46' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | IMT Novi Beograd – Maccabi Tel Aviv | 1.94 | 3.00 | 5.58 | 1-0 | 59' | 15 |
| 09:00 | Arka Gdynia – Petrolul Ploiesti | 1.40 | 4.41 | 9.00 | 1-0 | 55' | 11 |
| AS Trencin – FC Zlin | 9.25 | 4.10 | 1.44 | 0-1 | 56' | 20 | |
| Universitatea Cluj – Nyiregyhaza Spartacus FC | 18.50 | 5.10 | 1.42 | 0-1 | 59' | 20 | |
| 10:00 | Hvidovre IF – HB Koge | 2.58 | 3.60 | 3.35 | 0-0 | 17' | 18 |
| Lillestrom – Sarpsborg 08 | 1.46 | 5.20 | 7.00 | 1-0 | 13' | 14 | |
| Vejle BK – Randers FC | 3.30 | 3.75 | 2.40 | 0-0 | 14' | 19 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Lillestrom – Sarpsborg 08 | 1.41 | 4.69 | 6.76 | 1-0 | 13' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Ezra U19 – BIS U19 | – | – | – | 7-1 | 85' | 2 |
| Salavan United U19 – Namtha U19 | – | – | – | 1-3 | 87' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | Central Stallions – Deren | 81.00 | 34.00 | 1.00 | 0-3 | 90' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Chinland FC U20 – Dagon Star United U20 | 51.00 | 15.00 | 1.04 | 1-3 | 52' | 9 |
| Shan United FC U20 – Ayeyawady United U20 | 1.13 | 8.00 | 27.50 | 1-0 | 58' | 11 | |
| Yangon United FC U20 – Falcon FC U20 | 4.33 | 3.29 | 2.16 | 0-1 | 57' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Almaz-Antey (res) – Rubin Kazan (res) | 2.35 | 3.50 | 2.60 | 0-0 | 14' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Almaz Antey U19 – Rubin Kazan U19 | 2.39 | 3.44 | 3.09 | 0-0 | 14' | 5 |
| Master-Saturn (Youth) – PFK Sochi U19 | 5.35 | 4.92 | 1.46 | 0-1 | 11' | 4 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Chunnam Techno University – Gimcheon University | – | – | – | 0-5 | 90' | 3 |
| Sungkyunkwan University – Korea Christian College | 1.08 | 9.21 | 36.00 | 1-0 | 87' | 3 | |
| Yeungnam University – Chodang University | 1.16 | 5.33 | 25.00 | 2-1 | 83' | 3 | |
| 08:35 | Saekyung University – Daekyeung University | 51.00 | 10.00 | 1.05 | 0-1 | 87' | 3 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Ha Noi Bulls U21 – Ha Noi U21 | – | – | – | 0-4 | 83' | 6 |
| PVF Vietnam U21 – Viettel U21 | 176.00 | 46.00 | – | 0-2 | 84' | 10 | |
| 09:00 | Cong An Ha Noi U21 – Tre Phu Dong FC | 3.20 | 2.46 | 3.80 | 0-0 | 56' | 6 |
| Song Lam Nghe An U21 – PVF-CAND U21 | 6.00 | 1.38 | 8.20 | 0-0 | 56' | 11 |
Bạn muốn nhận tỷ lệ kèo trước những người khác?
Tài khoản miễn phí giúp bạn cập nhật tỷ lệ kèo nhanh hơn, nhận cảnh báo surebet và bộ lọc nhà cái.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các nhà cái lại đưa ra tỷ lệ kèo khác nhau cho cùng một trận đấu?
Mỗi nhà cái tự cân đối lượng tiền cược và rủi ro của khách hàng, khiến tỷ lệ kèo có sự chênh lệch, thường từ 5-10% cho cùng một kết quả. Sự chênh lệch đó chính là điều mà công cụ so sánh tỷ lệ kèo biểu thị: việc luôn chọn tỷ lệ cược tốt nhất là cách hiệu quả nhất để gia tăng lợi nhuận dài hạn của bạn.
Tỷ lệ kèo trên trang này được cập nhật nhanh như thế nào?
Tỷ lệ kèo pre-match được cập nhật khoảng mỗi phút một lần trên trang này; tỷ lệ kèo trực tiếp cập nhật sau mỗi vài giây. Bản thân ứng dụng OddStorm hoạt động với tốc độ phát hiện dưới một giây. Những gì bạn thấy ở đây là bản xem trước công khai có độ trễ của cùng một nguồn cấp dữ liệu.
Các mũi tên bên cạnh tỷ lệ cược có ý nghĩa gì?
Mũi tên lên nghĩa là tỷ lệ cược vừa tăng, mũi tên xuống nghĩa là tỷ lệ cược vừa giảm. Việc theo dõi hướng biến động rất quan trọng: tỷ lệ cược giảm thường báo hiệu dòng tiền đang đổ vào kết quả đó.