InPlay · trực tiếp
So sánh tỷ lệ kèo InPlay
So sánh tỷ lệ kèo trực tiếp hiển thị biến động giá của nhà cái khi trận đấu đang diễn ra. OddStorm theo dõi 80+ nhà cái theo thời gian thực và cập nhật tỷ lệ 1X2 trực tiếp, tỷ số và số phút sau mỗi vài giây. Nguồn dữ liệu này cũng được sử dụng cho công cụ quét surebet trực tiếp của chúng tôi.
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | Monaro Panthers – Brindabella Blues FC | – | – | – | 9-0 | 91' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | Gold Coast Knights (W) – Capalaba (W) | – | – | – | 5-1 | FT | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | Queensland Lions – Olympic FC Brisbane | – | 51.00 | 71.00 | 2-0 | 91' | 5 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:45 | North Eastern Metrostars SC – West Torrens Birkalla | 1.27 | 17.00 | 86.00 | 2-0 | 69' | 5 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | Perth Glory (Youth) – Balcatta | – | – | – | 1-3 | FT | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:45 | Sutherland Sharks U20 – APIA Leichhardt Tigers U20 | 5.50 | 1.98 | 2.85 | 0-0 | 69' | 11 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | Macarthur Rams – Inter Lions FC | – | – | – | 3-2 | FT | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | Gladesville Ryde Magic – Parramatta Eagles | – | – | – | 1-2 | 90' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:15 | Modbury Jets – Western Strikes | 1.19 | 6.20 | 15.00 | 1-0 | HT | 4 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | Cumberland United – Adelaide Croatia Raiders | 46.00 | 5.50 | 1.18 | 1-2 | 87' | 18 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Shanghai Guotai Women – Sichuan Jiannanchun Women | – | – | – | 0-0 | 18' | 1 |
| Shanghai Shengli (W) – Sichuan (W) | 1.10 | 8.37 | 36.00 | 0-0 | 18' | 14 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Liaoning Tieren – Chongqing Tonglianglong | 2.32 | 3.30 | 3.55 | 0-0 | 18' | 19 |
| Qingdao West Coast – Shanghai Port | 3.14 | 3.45 | 2.60 | 0-0 | 18' | 20 | |
| 11:35 | Beijing Guoan – Shandong Taishan | 1.65 | 4.50 | 4.50 | 0-0 | 1 | |
| Dalian Yingbo – Wuhan Three Towns | 1.62 | 4.10 | 5.00 | 0-0 | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Yanbian Longding – Jiangxi Dingnan United | 1.30 | 5.00 | 18.00 | 1-0 | 62' | 22 |
| 11:00 | Ningbo Professional – Shijiazhuang Gongfu | 2.48 | 3.01 | 3.80 | 0-0 | 18' | 11 |
| Shaanxi Union – Wuxi Wugou | 1.88 | 3.75 | 4.71 | 0-0 | 18' | 22 | |
| Shanghai Jiading Huilong – Shijiazhuang Gongfu FC | 2.27 | 2.95 | 4.20 | 0-0 | 18' | 8 | |
| Shenzhen Juniors FC – Nantong Zhiyun | 2.40 | 3.15 | 3.25 | 0-0 | 18' | 21 | |
| Suzhou Dongwu – Guangdong GZ-Power | 6.20 | 3.91 | 1.61 | 0-0 | 18' | 21 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Guangzhou Dandelion Alpha FC – Guangdong Mingtu | 4.96 | 3.60 | 3.40 | 0-1 | 18' | 8 |
| Shandong Taishan B – Lanzhou Longyuan Athletic | 1.04 | 13.00 | 39.00 | 2-0 | 18' | 7 | |
| 12:01 | Shandong Taishan B – Rizhao Yuqi | 1.02 | 14.50 | 65.00 | 2-0 | 17' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Guangdong GZ-Power U20 – Zhejiang Professional U20 | 4.92 | 1.75 | 2.92 | 0-0 | 90' | 1 |
| 10:00 | Shandong Taishan U20 – Shanghai Port U20 | 10.52 | 4.21 | 1.44 | 0-1 | 62' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Shandong Taishan (U20) – Shanghai Port FC (U20) | 8.00 | 3.10 | 1.44 | 0-1 | 62' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Chejiang First Village – Dalidongzhai Village | 1.26 | 4.67 | 13.00 | 1-0 | 55' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | FC Honka – MuSa | 1.04 | 13.00 | 33.09 | 0-0 | 17' | 15 |
| JS Hercules – FC Vaajakoski | 3.40 | 4.33 | 1.98 | 0-0 | 18' | 15 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | PK-35 Vantaa (W) – HPS (Women) | 8.00 | 4.80 | 1.41 | 0-0 | 17' | 16 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | RiPS – ToTe/Tapio | 1.09 | 9.60 | 44.00 | 2-1 | 61' | 13 |
| 11:00 | Tampere United 2 – TPV/2 | 9.50 | 6.73 | 1.33 | 0-2 | 18' | 11 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | PK-35 Vantaa W – HPS W | 6.60 | 4.50 | 1.39 | 0-0 | 16' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 | Bayer Leverkusen (W) – 1. FSV Mainz 05 (W) | 1.31 | 5.03 | 9.00 | 0-0 | 19' | 5 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | Myanmar U20 – Hong Kong U20 | – | – | – | 2-0 | 90' | 3 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Sparta Prague – SFC Opava | 1.22 | 7.12 | 9.15 | 0-0 | 16' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | Arterivo Wakayama – Moriyama Samurai | – | – | – | 5-0 | 91' | 6 |
| Cento Cuore Harima – Ococias Kyoto AC | 1.02 | 23.00 | 150.00 | 1-0 | 91' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Riga FC II – FK Tukums 2000/Tss II | 1.74 | 2.94 | 9.00 | 0-0 | 62' | 10 |
| 11:00 | JDFS Alberts – Riga Mariners | 2.70 | 3.51 | 2.60 | 0-0 | 18' | 12 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Gala – G Universe | 1.12 | 14.00 | 19.00 | 1-0 | 14' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Ulaangom City – Hunters FC | – | – | – | 0-1 | 17' | 3 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Iskra Smolensk – FC Tver | 1.38 | 3.80 | 11.50 | 2-1 | 59' | 4 |
| 11:00 | Zvezda Saint Petersburg – Dynamo Saint Petersburg | 6.10 | 4.10 | 1.51 | 1-1 | 18' | 3 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Avangard Kursk – Spartak Tambov | 36.00 | 6.20 | 1.13 | 0-1 | 61' | 4 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Tshwane University of Technology (W) – Ramatlaohle Ladies (W) | 1.31 | 4.55 | 14.00 | 2-1 | 54' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Changwon City – Geumsan Insam FC | – | – | – | 3-0 | 90' | 1 |
| 10:00 | Gangneung City – Jecheon Citizen | 1.32 | 5.50 | 19.00 | 1-0 | 60' | 13 |
| Haman FC – Dangjin Citizen | 9.50 | 2.64 | 1.93 | 0-0 | 60' | 18 | |
| Jinju Citizen FC – Sejong SA FC | 2.05 | 2.55 | 7.34 | 1-1 | 61' | 21 | |
| Mokpo City FC – Ansung Citizen FC | 1.85 | 2.45 | 11.00 | 1-1 | 60' | 9 | |
| Seoul TNT – Pyeongchang FC | 1.80 | 3.20 | 4.50 | 1-0 | 59' | 2 | |
| Tnt FC – Pyeongchang United | 1.90 | 3.20 | 4.90 | 1-0 | 59' | 6 | |
| Ulsan Citizen FC – Chuncheon FC | 1.06 | 13.00 | 56.00 | 2-0 | 57' | 22 | |
| Ulsan Nam Gu FC – Yangpyeong FC | 2.63 | 2.63 | 3.92 | 1-0 | 59' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | Ansan Greeners – Suwon FC | 2.09 | 3.00 | 3.45 | 1-0 | 48' | 1 |
| Chungbuk Cheongju FC – Daegu FC | 46.00 | 13.00 | 1.05 | 0-2 | HT | 20 | |
| Paju Citizen FC – Yongin FC | 2.71 | 2.35 | 4.20 | 0-0 | HT | 18 | |
| Suwon Bluewings – Seongnam FC | 2.01 | 3.05 | 5.80 | 1-0 | 48' | 19 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | Daejeon Citizen – Bucheon FC 1995 | 2.10 | 2.68 | 6.80 | 0-0 | HT | 21 |
| FC Anyang – Pohang Steelers | 11.56 | 4.20 | 1.45 | 0-1 | 47' | 19 | |
| Jeonbuk Hyundai Motors – Gangwon FC | 9.50 | 3.85 | 1.58 | 0-1 | HT | 19 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | Daegu University – Daeshin University | – | – | – | 2-0 | HT | 2 |
| Gangseo University – Gimhae University | 3.36 | 2.41 | 2.66 | 0-0 | HT | 2 | |
| Hanyang University – Yeoju Institute Of Technology | – | – | – | 2-0 | HT | 2 | |
| Honam University – Gangdong University | 1.03 | 10.00 | 25.00 | 1-1 | 39' | 2 |
Bạn muốn nhận tỷ lệ kèo trước những người khác?
Tài khoản miễn phí giúp bạn cập nhật tỷ lệ kèo nhanh hơn, nhận cảnh báo surebet và bộ lọc nhà cái.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các nhà cái lại đưa ra tỷ lệ kèo khác nhau cho cùng một trận đấu?
Mỗi nhà cái tự cân đối lượng tiền cược và rủi ro của khách hàng, khiến tỷ lệ kèo có sự chênh lệch, thường từ 5-10% cho cùng một kết quả. Sự chênh lệch đó chính là điều mà công cụ so sánh tỷ lệ kèo biểu thị: việc luôn chọn tỷ lệ cược tốt nhất là cách hiệu quả nhất để gia tăng lợi nhuận dài hạn của bạn.
Tỷ lệ kèo trên trang này được cập nhật nhanh như thế nào?
Tỷ lệ kèo pre-match được cập nhật khoảng mỗi phút một lần trên trang này; tỷ lệ kèo trực tiếp cập nhật sau mỗi vài giây. Bản thân ứng dụng OddStorm hoạt động với tốc độ phát hiện dưới một giây. Những gì bạn thấy ở đây là bản xem trước công khai có độ trễ của cùng một nguồn cấp dữ liệu.
Các mũi tên bên cạnh tỷ lệ cược có ý nghĩa gì?
Mũi tên lên nghĩa là tỷ lệ cược vừa tăng, mũi tên xuống nghĩa là tỷ lệ cược vừa giảm. Việc theo dõi hướng biến động rất quan trọng: tỷ lệ cược giảm thường báo hiệu dòng tiền đang đổ vào kết quả đó.