InPlay · trực tiếp
So sánh tỷ lệ kèo InPlay
So sánh tỷ lệ kèo trực tiếp hiển thị biến động giá của nhà cái khi trận đấu đang diễn ra. OddStorm theo dõi 80+ nhà cái theo thời gian thực và cập nhật tỷ lệ 1X2 trực tiếp, tỷ số và số phút sau mỗi vài giây. Nguồn dữ liệu này cũng được sử dụng cho công cụ quét surebet trực tiếp của chúng tôi.
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Velez Sarsfield Reserve – Newells Old Boys | – | – | – | 1-1 | 62' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Velez Sarsfield Reserves – Newells Old Boys | 5.70 | 1.35 | 10.50 | 1-1 | 83' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | BATE Borisov II – Energetik BGU Minsk | 90.00 | 36.00 | – | 0-3 | 42' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Soligorsk II – Kronon Stolbtsy | 3.06 | 1.61 | 7.46 | 1-1 | 81' | 1 |
| 15:00 | Naftan II – Isloch II | – | – | 1.01 | 0-2 | 42' | 1 |
| Raketa Zhodino – Logoisk | 1.16 | – | – | 2-1 | 43' | 1 | |
| Spartak Minsk – Maximus Minsk | – | – | – | 1-6 | 42' | 1 | |
| 16:15 | Drogichin – Port Zhabinka | – | – | – | 1-0 | 29' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | FC Isloch – Belshina Bobruisk | 1.35 | 4.95 | 12.30 | 0-0 | 11' | 8 |
| 15:00 | Dnepr Mogilev – Neman Grodno | 1.28 | 5.50 | 11.00 | 2-0 | 42' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | FC Vitebsk (W) – FC Belshina Bobruisk (W) | 1.10 | 7.41 | 26.00 | 1-0 | 40' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Figueirense – Guarani SP | 1.09 | 11.00 | 220.00 | 1-0 | 81' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:30 | Aigle Royal Du Moungo – Pwd Bamenda | 1.40 | 4.80 | 9.01 | 1-0 | 53' | 5 |
| Aigle Royal Menoua – Panthere du Nde | 1.06 | 11.50 | 55.00 | 2-0 | 50' | 4 | |
| Gazelle FA de Garoua – Cotonsport | 2.82 | 2.38 | 2.59 | 0-0 | 49' | 1 | |
| 15:00 | Unisport FC de Bafang – Dynamo de Douala | 69.00 | 13.00 | 1.04 | 1-3 | 44' | 3 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Nomme Kalju – Paide Linnameeskond | 1.13 | 7.00 | 90.00 | 1-0 | 86' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | KI Klaksvik – 07 Vestur | 11.00 | 3.20 | 1.55 | 0-1 | 84' | 11 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:30 | Grankulla IFK W – TuWe W | – | – | – | 0-2 | 12' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Aland United (W) – HPS | 5.50 | 1.30 | 8.00 | 0-0 | 86' | 7 |
| 15:30 | Grankulla (Women) – Turun Weikot (Women) | 19.20 | 13.10 | 1.05 | 0-2 | 13' | 1 |
| Grankulla IFK (w) – TuWe (w) | 12.40 | 6.70 | 1.07 | 0-2 | 13' | 1 | |
| Grankulla IFK – W Tuwe | – | – | – | 0-2 | 14' | 0 | |
| 16:25 | Grifk (w) – Tuwe (w) | 19.00 | 13.00 | 1.05 | 0-2 | 13' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | PK-37 – Toivalan Urheilijat | – | – | – | 3-0 | 90' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:30 | OLS Oulu – KuPS Akatemia | 1.15 | 10.50 | 17.00 | 1-0 | 12' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Reynir Sandgerdi – Ymir Kopavogur | 3.78 | 1.46 | 10.00 | 2-2 | 88' | 7 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Thor THK Vols Magni II U19 – Breidablik Augnablik Smari III U19 | – | – | – | 4-1 | 43' | 1 |
| Thor/THK/Volsungur II U19 – Breiðablik/Augn/ Smári III U19 | – | – | – | 4-1 | 43' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Breidablik – Vikingur Reykjavik | 1.27 | 4.90 | 40.00 | 1-0 | 86' | 11 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:45 | Molde – Bodo Glimt | – | – | – | 1-4 | 86' | 1 |
| 15:00 | Ferencvarosi TC – Sabah Baku | 1.39 | 5.00 | 9.80 | 1-0 | 37' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Austria U19 (W) – Iceland U19 (W) | 1.51 | 4.10 | 8.60 | 1-0 | 42' | 11 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | FC Zhenis – FC Astana | 1.14 | 8.00 | 100.00 | 2-1 | 81' | 5 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | JFK Ventspils – Valmiera FC | 100.00 | 11.00 | 1.09 | 0-1 | 86' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | F Iecava/Olaine – F FK Auda | 3.30 | 3.82 | 2.04 | 1-1 | 42' | 2 |
| FK Iecava – FK Auda(W) | – | – | – | 1-1 | 41' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Banga Gargzdai – Hegelmann Litauen | 2.50 | 2.58 | 4.40 | 0-0 | 40' | 9 |
| 15:45 | Dziugas – Vilnius FK Zalgiris | 3.15 | 3.15 | 2.03 | 0-0 | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:30 | FK Kauno Zalgiris B – BFA Vilnius | 3.90 | 3.63 | 2.05 | 0-0 | 11' | 11 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Sheriff Tiraspol – FC Real Sireti | 1.06 | 10.50 | 40.00 | 1-0 | 41' | 4 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Sheriff – Real Sireti | – | – | – | 1-0 | 40' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:30 | AS ZAM – ASN Nigelec | 7.67 | 4.60 | 1.37 | 0-1 | 4' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Glentoran Belfast – Derry City (W) | – | 126.00 | – | 3-1 | 80' | 7 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Sotra SK – FK Jerv | 1.61 | 4.20 | 6.66 | 1-0 | 43' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | KFUM 2 – Heming | 110.00 | 19.00 | 1.06 | 0-2 | 82' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:01 | Vindbjart – Stabaek 2 | 10.50 | 3.31 | 1.72 | 2-3 | 83' | 7 |
| 15:00 | Varhaug – Odd BK 2 | 5.20 | 4.04 | 1.73 | 0-1 | 42' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Lillestrom SK 2 – Tromso 2 | – | 19.80 | 25.00 | 4-0 | 40' | 4 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Atom Novovoronezh – Academy Football Tambov | 3.30 | 1.54 | 7.63 | 1-1 | 82' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | FC Cherepovets – Zvezda Saint Petersburg | 1.98 | 3.14 | 3.89 | 0-0 | 42' | 1 |
| FC Tver – Murom | 5.74 | 3.21 | 1.68 | 0-0 | 40' | 1 | |
| Spartak Moscow II – Luki-Energiya | 11.50 | 4.70 | 1.28 | 0-1 | 41' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Cska Moscow (youth) (w) – Krasnodar (youth) (w) | – | – | – | 4-0 | 83' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Orebro Syrianska IF – Syrianska FC | 1.02 | 36.00 | 210.00 | 2-0 | 78' | 4 |
| Ragsveds IF – BK Forward | 95.00 | 7.50 | 1.13 | 1-2 | 87' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Umea FC – FC Jarfalla | 30.00 | 4.01 | 1.29 | 1-2 | 87' | 7 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Sandvikens IF – Helsingborgs IF | 3.11 | 3.00 | 2.75 | 1-1 | 43' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Al-Horiyah – Taliya SC | 4.81 | 1.50 | 5.60 | 0-0 | 81' | 3 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | River Plate Montevideo – La Luz FC | 2.98 | 2.44 | 3.70 | 0-0 | 41' | 11 |
Bạn muốn nhận tỷ lệ kèo trước những người khác?
Tài khoản miễn phí giúp bạn cập nhật tỷ lệ kèo nhanh hơn, nhận cảnh báo surebet và bộ lọc nhà cái.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các nhà cái lại đưa ra tỷ lệ kèo khác nhau cho cùng một trận đấu?
Mỗi nhà cái tự cân đối lượng tiền cược và rủi ro của khách hàng, khiến tỷ lệ kèo có sự chênh lệch, thường từ 5-10% cho cùng một kết quả. Sự chênh lệch đó chính là điều mà công cụ so sánh tỷ lệ kèo biểu thị: việc luôn chọn tỷ lệ cược tốt nhất là cách hiệu quả nhất để gia tăng lợi nhuận dài hạn của bạn.
Tỷ lệ kèo trên trang này được cập nhật nhanh như thế nào?
Tỷ lệ kèo pre-match được cập nhật khoảng mỗi phút một lần trên trang này; tỷ lệ kèo trực tiếp cập nhật sau mỗi vài giây. Bản thân ứng dụng OddStorm hoạt động với tốc độ phát hiện dưới một giây. Những gì bạn thấy ở đây là bản xem trước công khai có độ trễ của cùng một nguồn cấp dữ liệu.
Các mũi tên bên cạnh tỷ lệ cược có ý nghĩa gì?
Mũi tên lên nghĩa là tỷ lệ cược vừa tăng, mũi tên xuống nghĩa là tỷ lệ cược vừa giảm. Việc theo dõi hướng biến động rất quan trọng: tỷ lệ cược giảm thường báo hiệu dòng tiền đang đổ vào kết quả đó.