InPlay · trực tiếp
So sánh tỷ lệ kèo InPlay
So sánh tỷ lệ kèo trực tiếp hiển thị biến động giá của nhà cái khi trận đấu đang diễn ra. OddStorm theo dõi 80+ nhà cái theo thời gian thực và cập nhật tỷ lệ 1X2 trực tiếp, tỷ số và số phút sau mỗi vài giây. Nguồn dữ liệu này cũng được sử dụng cho công cụ quét surebet trực tiếp của chúng tôi.
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Estudiantes de Buenos Aires – CA All Boys (R) | 9.21 | 1.11 | 8.90 | 0-0 | 89' | 1 |
| 17:00 | CA Ferrocarril Midland Reserves – Defensores de Belgrano (R) | 3.70 | 2.55 | 2.55 | 0-0 | 42' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:45 | America RJ – Araruama FC RJ | 1.57 | 3.00 | 5.60 | 0-0 | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 | Independiente Del Valle (W) – CS Emelec | – | – | – | 12-0 | 81' | 1 |
| 17:00 | Csd Macara – Barcelona SC (W) | 29.00 | 18.40 | 1.01 | 0-2 | 41' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:40 | Fenerbahce (Qnko) – Aston Villa (Badema) | 2.70 | 3.25 | 2.30 | 0-0 | 1 | |
| Porto (BlueEyes) – Roma (Totti) | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0-1 | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:30 | NSI Runavik – KI Klaksvik | 3.80 | 3.45 | 2.20 | 0-0 | 13' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | BK Hacken – Hammarby IF | – | – | – | 1-4 | 87' | 0 |
| 16:00 | CS U Craiova – Sabah FK | – | – | – | 1-1 | 84' | 0 |
| CSKA Sofia – Polissya Zhytomyr | – | – | – | 0-4 | 83' | 0 | |
| 16:30 | Brinje Grosuplje – FC Hunedoara | – | – | – | 1-0 | 56' | 0 |
| BVSC Zuglo – Majosi SE | – | – | – | 2-0 | 65' | 0 | |
| FC Freienbach – Rapperswil Jona | – | – | – | 1-1 | 51' | 0 | |
| Gyori ETO – Vojvodina | – | – | – | 2-1 | 55' | 0 | |
| 17:00 | Tasmania Berlin – BFC Preussen | – | – | – | 0-2 | 40' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:10 | Honka II W – Paimion Haka | 1.17 | 7.03 | 29.00 | 2-1 | 81' | 3 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 | JJK Jyvaskyla II – FC Metso | 34.00 | 6.58 | 1.12 | 2-3 | 85' | 5 |
| JPS – KeuPa | – | – | – | 3-0 | 86' | 5 | |
| Lapuan Virkia – SJK-J | 1.18 | 5.13 | 26.00 | 1-0 | 85' | 5 | |
| LAUTP – Kumu | – | – | – | 6-2 | 86' | 5 | |
| Saaksjaerven Loiske – Fish United | 7.09 | 1.16 | 8.12 | 0-0 | 90' | 1 | |
| TPV/2 – Nokian Palloseura | 1.01 | 26.00 | 101.00 | 3-1 | 84' | 6 | |
| 16:30 | FC Lahti 69 – IF Sibbo Vargarna | 2.70 | 3.05 | 3.08 | 1-1 | 56' | 6 |
| FC Santa Claus Juniorit – KePS | 10.00 | 4.33 | 1.27 | 0-1 | 57' | 2 | |
| FC Santa Claus – KePS | 10.94 | 5.14 | 1.28 | 0-1 | 57' | 4 | |
| JIPPO-J/Punamusta – SC Zulimanit | 1.54 | 3.33 | 9.00 | 1-1 | 58' | 6 | |
| 17:00 | FC Haka J – Toip-49 | – | 20.00 | 24.00 | 2-0 | 44' | 2 |
| JaPS II – Atlantis Academy Helsinki | 1.10 | 10.20 | 16.16 | 2-0 | 41' | 2 | |
| JaPS/47 – Atlantis FC/Akatemia | 1.08 | 9.00 | 18.00 | 2-0 | 41' | 3 | |
| Jarvenpaan Palloseura II – Atlantis FC/Akatemia | 1.10 | 6.50 | 15.60 | 2-0 | 41' | 1 | |
| Toolon Taisto – VJS Vantaa II | 1.20 | 7.82 | 9.76 | 3-0 | 43' | 4 | |
| Toolon Taisto – VJS/Akatemia | 1.18 | 7.25 | 7.75 | 3-0 | 43' | 2 | |
| 17:15 | LePa – EPS/Reservi | 1.35 | 6.12 | 10.20 | 0-0 | 29' | 5 |
| Lepa – Espoon Palloseura Reserve | – | – | – | 0-0 | 29' | 0 | |
| Leppavaaran Pallo – Espoon Palloseura Reserve | 1.26 | 4.49 | 6.38 | 0-0 | 29' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:30 | Serrekunda FC – Gunjur United | – | – | 1.25 | 0-1 | 49' | 1 |
| Unique Global – Serrekunda United | 2.00 | 2.77 | 4.52 | 0-0 | 45' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 | FC Gagra – FC Samgurali Tskaltubo | 5.20 | 1.44 | 6.25 | 0-0 | 83' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:28 | VfR Hornberg – Bodersweier | 6.97 | 6.13 | 1.32 | 0-1 | 14' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 | CSKA Sofia – Polissya Zhytomyr | 1,000.00 | 1,000.00 | – | 0-4 | 83' | 9 |
| 16:00 | BK Hacken – Hammarby | 1,000.00 | 110.00 | – | 1-4 | 86' | 6 |
| CS Universitatea Craiova – Sabah Baku | 6.20 | 1.41 | 8.00 | 1-1 | 85' | 10 | |
| Hebar Pazardzhik – KF Ballkani | 9.71 | 1.65 | 2.90 | 0-0 | 81' | 2 | |
| SC Weiz – First Vienna FC | – | – | – | 2-5 | 88' | 1 | |
| 16:30 | Budapesti VSC – Majosi Se | 1.02 | 21.00 | 34.00 | 2-0 | 65' | 3 |
| ETO FC Gyor – Vojvodina | 1.32 | 4.65 | 11.00 | 2-1 | 56' | 6 | |
| FC Freienbach – FC Rapperswil-Jona | 6.20 | 3.43 | 1.85 | 1-1 | 51' | 10 | |
| NK Brinje Grosuplje – Corvinul Hunedoara | 1.36 | 4.80 | 14.00 | 1-0 | 56' | 7 | |
| 17:00 | SV Tasmania Berlin – BFC Preussen | 29.00 | 11.50 | 1.17 | 0-2 | 40' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 | DFK Dainava – FK Transinvest | 16.10 | 1.49 | 3.13 | 1-1 | 84' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Kauno Rajono FA (W) – FK Transinvest (W) | – | – | – | 1-6 | 90' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 | Gamle Oslo – Lokomotiv Oslo | 1.02 | 23.00 | 80.00 | 2-0 | 42' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:30 | Rollon – Hodd II | 1.06 | 10.00 | 22.00 | 3-1 | 55' | 1 |
| 17:15 | Floya II – Tromsdalen II | 2.81 | 4.07 | 2.06 | 0-0 | 24' | 1 |
| 17:30 | Follebu Gausdal – Flisa | 5.87 | 5.31 | 1.33 | 0-0 | 8' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 | Nordhordland BK II U19 – Brann U19 | – | – | 1.05 | 0-1 | 41' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 | Orly Zielonka – Raszyn | – | – | – | 1-0 | 20' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 | Orly Zielonka II – KS Raszyn II | 1.43 | 4.60 | 6.04 | 1-0 | 37' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:30 | Izhorets U22 – SSh Lokomotiv St. Petersburg U22 | – | – | – | 2-0 | 56' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:30 | Izhorets U22 – SSH Lokomotiv-Olimp U22 | – | – | – | 2-0 | 57' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:36 | Izhorets U22 – Ssh Lokomotiv Olimp U22 | – | – | – | 2-0 | 57' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:30 | East End Lions FC – Diamond Stars | 9.00 | 3.06 | 1.40 | 2-3 | 71' | 3 |
| Kamboi Eagles FC – Mighty Blackpool FC | 1.32 | – | – | 1-0 | 47' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 | Grebbestads IF – IFK Kumla | 1.12 | 8.20 | 90.00 | 2-1 | 87' | 8 |
| 17:00 | Kubikenborgs IF – Fransta IK | 1.16 | 6.97 | 15.39 | 1-0 | 42' | 5 |
| Lilla Torg FF – Torns IF | 1.53 | 3.95 | 5.93 | 1-0 | 43' | 5 | |
| Vastra Frolunda IF – Qviding FIF | 1.14 | 8.25 | 19.00 | 2-0 | 41' | 7 | |
| 17:30 | Angby IF – Enskede IK | 2.78 | 3.80 | 2.52 | 0-0 | 12' | 8 |
| Lindo FF – Smedby AIS | 2.74 | 3.65 | 2.54 | 0-0 | 12' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 | Karlbergs BK – Pitea IF | 1.04 | 25.00 | 110.00 | 2-0 | 43' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 | IK Uppsala (W) – BK Hacken (W) | 15.27 | 5.39 | 1.30 | 1-1 | 28' | 7 |
| Rosengard (W) – Djurgardens IF (W) | – | 41.00 | 151.00 | 3-1 | 87' | 8 | |
| 17:00 | AIK (W) – Eskilstuna United DFF (W) | 1.74 | 3.25 | 7.40 | 0-0 | 43' | 10 |
| IFK Norrkoping (W) – Vittsjo GIK (W) | 1.33 | 4.90 | 11.10 | 1-0 | 43' | 9 | |
| Vaxjo DFF (W) – IF Brommapojkarna (W) | 5.84 | 3.90 | 1.59 | 0-1 | 43' | 8 |
Bạn muốn nhận tỷ lệ kèo trước những người khác?
Tài khoản miễn phí giúp bạn cập nhật tỷ lệ kèo nhanh hơn, nhận cảnh báo surebet và bộ lọc nhà cái.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các nhà cái lại đưa ra tỷ lệ kèo khác nhau cho cùng một trận đấu?
Mỗi nhà cái tự cân đối lượng tiền cược và rủi ro của khách hàng, khiến tỷ lệ kèo có sự chênh lệch, thường từ 5-10% cho cùng một kết quả. Sự chênh lệch đó chính là điều mà công cụ so sánh tỷ lệ kèo biểu thị: việc luôn chọn tỷ lệ cược tốt nhất là cách hiệu quả nhất để gia tăng lợi nhuận dài hạn của bạn.
Tỷ lệ kèo trên trang này được cập nhật nhanh như thế nào?
Tỷ lệ kèo pre-match được cập nhật khoảng mỗi phút một lần trên trang này; tỷ lệ kèo trực tiếp cập nhật sau mỗi vài giây. Bản thân ứng dụng OddStorm hoạt động với tốc độ phát hiện dưới một giây. Những gì bạn thấy ở đây là bản xem trước công khai có độ trễ của cùng một nguồn cấp dữ liệu.
Các mũi tên bên cạnh tỷ lệ cược có ý nghĩa gì?
Mũi tên lên nghĩa là tỷ lệ cược vừa tăng, mũi tên xuống nghĩa là tỷ lệ cược vừa giảm. Việc theo dõi hướng biến động rất quan trọng: tỷ lệ cược giảm thường báo hiệu dòng tiền đang đổ vào kết quả đó.