Hyundai Steel W – Gangjin Swans W
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
FT: Kèo châu Á -2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.5 | 8.85 | 1xBet |
| Khách 2.5 | 1.03 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 2.66 | 1xBet |
| Khách 1.5 | 1.45 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 1.32 | 1xBet |
| Khách 1 | 3.07 | 1xBet |
FT: Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 2.75 | yabo |
| Khách 0.5 | 1.37 | yabo |
FT: Kèo châu Á -0.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.25 | 2.17 | yabo |
| Khách 0.25 | 1.65 | yabo |
FT: Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 12 | 1.06 | 1xBet |
| X2 | 5.59 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.93 | yabo |
| Xỉu | 1.93 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 5.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.31 | yabo |
| Xỉu | 1.54 | yabo |
FT: Tài/Xỉu 6 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.39 | 1xBet |
| Xỉu | 1.27 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 6.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 4.25 | 1xBet |
| Xỉu | 1.18 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu 7.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 9.46 | 1xBet |
| Xỉu | 1.02 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu đội nhà 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.31 | 1xBet |
| Xỉu | 1.55 | 1xBet |
FT: Tài/Xỉu đội khách 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 4.08 | 1xBet |
| Xỉu | 1.21 | 1xBet |