InPlay · trực tiếp
So sánh tỷ lệ kèo InPlay
So sánh tỷ lệ kèo trực tiếp hiển thị biến động giá của nhà cái khi trận đấu đang diễn ra. OddStorm theo dõi 80+ nhà cái theo thời gian thực và cập nhật tỷ lệ 1X2 trực tiếp, tỷ số và số phút sau mỗi vài giây. Nguồn dữ liệu này cũng được sử dụng cho công cụ quét surebet trực tiếp của chúng tôi.
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Chacarita Juniors Reserves – CA San Miguel Reserves | 1.46 | 4.06 | 7.25 | 0-0 | 4' | 12 |
| Nueva Chicago Reserves – CA Ferrocarril Midland Reserves | 1.22 | 7.25 | 14.00 | 1-0 | 6' | 15 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:30 | FC Orsha – Dinamo Minsk II | 7.50 | 4.30 | 1.59 | 0-1 | 41' | 14 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | FK Igman Konjic – NK Stupcanica Olovo | 5.30 | 4.74 | 1.88 | 0-0 | 12' | 14 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | Cucuta Deportivo – Alianza FC Valledupar | – | – | – | 5-5 | 90' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:30 | NK Dinamo Predavac – NK Hrvatski Dragovoljac | 5.20 | 2.80 | 2.14 | 0-0 | 43' | 18 |
| NK Tomislav Donji Andrijevci – Uljanik | 1.33 | 5.40 | 9.75 | 2-0 | 42' | 17 | |
| NK Vrbovec – HNK Daruvar | 2.95 | 3.25 | 2.60 | 0-0 | 40' | 17 | |
| NK Zagora – NK Bratstvo Jurovec | 1.07 | 11.10 | 35.00 | 2-1 | 38' | 16 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | FC Sparta Brno – Banik Ostrava | 55.00 | 20.00 | 1.02 | 2-3 | 12' | 2 |
| FK Kozlovice – MFK Karvina | 28.00 | 10.50 | 1.12 | 0-0 | 11' | 12 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:30 | FK Teplice U19 – Slovacko U19 | – | – | – | 6-4 | FT | 1 |
| 13:00 | Zlin U19 – Pardubice U19 | – | – | – | 5-6 | FT | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Smouha SC – Asyut Petroleum | 2.08 | 2.50 | 9.80 | 0-0 | 47' | 25 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | JK Narva Trans – Nomme Kalju | 4.30 | 3.90 | 2.02 | 0-0 | 9' | 22 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | FC Dila Gori – FC Samgurali Tskaltubo | 2.40 | 3.45 | 3.20 | 0-0 | 9' | 19 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | NK IB Ljubljana – NK Litija | 1.97 | 3.90 | 3.00 | 0-0 | 8' | 1 |
| NK Skofja Loka – NK Sencur | 3.70 | 3.60 | 1.82 | 0-0 | 8' | 1 | |
| Rudar Trbovlje – Olimpija Ljubljana | 12.00 | 6.00 | 1.18 | 1-0 | 11' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Puskas Akademia (W) – Ujpesti TE (W) | 2.25 | 2.40 | 5.19 | 1-1 | 58' | 19 |
| 15:00 | Budapest Honved (W) – Gyori ETO (W) | 7.20 | 4.75 | 1.46 | 0-0 | 12' | 14 |
| Szent Mihaly SE (W) – Szekszardi (W) | 1.47 | 5.00 | 6.50 | 0-0 | 10' | 16 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:30 | Saikhamakawn FC – Aizawl FC | 8.50 | 2.22 | 1.91 | 3-3 | 69' | 4 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Top Girls Academy Women – Police Bullet FC (W) | 31.00 | 8.40 | 1.05 | 0-1 | 51' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Top Girls Academy (Women) – Kenya Police Bullets FC (Women) | 38.00 | 9.30 | 1.10 | 0-1 | 51' | 11 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Bibiani Gold Stars – Medeama | 7.86 | 5.00 | 1.32 | 0-1 | 9' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Apollon Limassol (W) – FH Hafnarfjordur (W) | 2.50 | 4.01 | 2.85 | 0-0 | 11' | 24 |
| FC Seasters Odessa – Rosenborg (W) | 10.00 | 6.00 | 1.38 | 0-0 | 11' | 22 | |
| KFF Mitrovica (W) – Metalist 1925 Kharkiv (W) | 5.30 | 4.87 | 1.62 | 0-0 | 10' | 22 | |
| SFK 2000 Sarajevo (W) – Slovan Liberec (W) | 2.45 | 3.70 | 2.85 | 0-0 | 11' | 20 | |
| ZNK Radomlje (W) – Valerenga (W) | 30.00 | 11.50 | 1.10 | 0-0 | 11' | 23 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | Cerezo Osaka – FC Gifu | – | – | – | 8-4 | 107' | 1 |
| Machida Zelvia – Grulla Morioka | – | – | – | 9-4 | 90' | 0 | |
| 10:00 | Albirex Niigata – Kagoshima United | – | – | – | 7-5 | 94' | 1 |
| Hokkaido Consadole Sapporo – Ventforet Kofu | – | – | – | 6-5 | 90' | 1 | |
| Kawasaki Frontale – Tochigi SC | – | – | – | 9-4 | 90' | 1 | |
| Kyoto Sanga FC – Maruyasu Okazaki | – | – | – | 8-4 | 96' | 1 | |
| Sagan Tosu – Kataller Toyama | – | – | – | 6-6 | 94' | 1 | |
| V-Varen Nagasaki – Ehime FC | – | – | – | 9-4 | 94' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Utenis Utena – Klaipedos FM | 2.10 | 4.34 | 3.26 | 1-0 | 11' | 9 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:10 | Ajax – Feyenoord | 1.61 | 4.33 | 5.00 | 1-0 | 18' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:30 | Lillestrom U19 – Tromso U19 | 1.05 | 13.50 | 35.00 | 2-0 | 39' | 15 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Lomianki – Ursus Warszawa | 2.52 | 3.96 | 2.31 | 1-0 | 9' | 2 |
| Mszczonowianka – Hutnik Warsaw | 3.81 | 4.50 | 1.69 | 0-0 | 7' | 4 | |
| Spartakus Daleszyce – Orleta Kielce | 4.80 | 4.00 | 1.83 | 0-0 | 9' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Zelenograd – Akademiya Kantera | 1.41 | 4.02 | 8.24 | 2-2 | 48' | 3 |
| 16:02 | Ssh Dubna – Prialit Reutov | 1.62 | 4.43 | 4.22 | 0-0 | 10' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Kuban Holding – Kuban (Youth) | – | – | – | 2-0 | 51' | 1 |
| 14:30 | Petra 2022 – Urozhay Ivanovskaya | – | – | – | 1-0 | 37' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Dinamo Stavropol – FK Astrakhan | 2.67 | 2.33 | 3.80 | 0-0 | 55' | 2 |
| 15:00 | Druzhba Maykop – Neftyanik Izberbash | 1.28 | 5.56 | 11.00 | 1-0 | 10' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Usce Novi Beograd U19 – Spartak Subotica U19 | 2.40 | 3.20 | 3.52 | 2-2 | 50' | 16 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:30 | FK Geca 73 – Spisska Nova Ves | 150.00 | 56.00 | 1.01 | 0-2 | 42' | 15 |
| FK Gerlachov – Tatran Liptovsky Mikulas | 65.00 | 7.25 | 1.11 | 0-0 | 41' | 15 | |
| MFK Velke Kapusany – Zemplin Michalovce | – | – | – | 0-2 | 43' | 1 | |
| 15:00 | SK Zahradne – MFK Vranov nad Toplou | 1.90 | 4.20 | 3.54 | 1-0 | 10' | 5 |
| Tj Divina – MSK Zilina | 60.00 | 22.00 | – | 0-1 | 11' | 5 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:05 | Poprad Straze U19 – TJ Rohace Zuberec U19 | 4.26 | 5.07 | 1.58 | 0-0 | 4' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15:00 | Crensovci – Nafta Lendava | – | – | 1.03 | 0-0 | 7' | 1 |
| NK IB 1975 Ljubljana – NK Litija | 2.28 | 4.00 | 3.10 | 0-0 | 9' | 11 | |
| NK Skofja Loka – NK Sencur | 3.86 | 3.75 | 1.91 | 0-0 | 8' | 14 | |
| Rudar Trbovlje – Olimpija Ljubljana | 13.00 | 6.50 | 1.25 | 1-0 | 12' | 15 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | Gangwon FC – Gwangju FC | – | – | – | 7-4 | FT | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 | Koryom – Al Hilal Wau | – | – | – | 2-7 | 90' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 | Lokomotiv Tashkent – FC Bunyodkor | 1.01 | 85.00 | 700.00 | 3-0 | 54' | 21 |
| Mashal Muborak – Navbahor Namangan | 110.00 | 14.50 | 1.07 | 0-1 | 52' | 19 | |
| 15:00 | Qizilqum Zarafshon – Nasaf Qarshi | 4.50 | 3.05 | 2.16 | 0-0 | 11' | 23 |
Bạn muốn nhận tỷ lệ kèo trước những người khác?
Tài khoản miễn phí giúp bạn cập nhật tỷ lệ kèo nhanh hơn, nhận cảnh báo surebet và bộ lọc nhà cái.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các nhà cái lại đưa ra tỷ lệ kèo khác nhau cho cùng một trận đấu?
Mỗi nhà cái tự cân đối lượng tiền cược và rủi ro của khách hàng, khiến tỷ lệ kèo có sự chênh lệch, thường từ 5-10% cho cùng một kết quả. Sự chênh lệch đó chính là điều mà công cụ so sánh tỷ lệ kèo biểu thị: việc luôn chọn tỷ lệ cược tốt nhất là cách hiệu quả nhất để gia tăng lợi nhuận dài hạn của bạn.
Tỷ lệ kèo trên trang này được cập nhật nhanh như thế nào?
Tỷ lệ kèo pre-match được cập nhật khoảng mỗi phút một lần trên trang này; tỷ lệ kèo trực tiếp cập nhật sau mỗi vài giây. Bản thân ứng dụng OddStorm hoạt động với tốc độ phát hiện dưới một giây. Những gì bạn thấy ở đây là bản xem trước công khai có độ trễ của cùng một nguồn cấp dữ liệu.
Các mũi tên bên cạnh tỷ lệ cược có ý nghĩa gì?
Mũi tên lên nghĩa là tỷ lệ cược vừa tăng, mũi tên xuống nghĩa là tỷ lệ cược vừa giảm. Việc theo dõi hướng biến động rất quan trọng: tỷ lệ cược giảm thường báo hiệu dòng tiền đang đổ vào kết quả đó.