InPlay · trực tiếp
So sánh tỷ lệ kèo InPlay
So sánh tỷ lệ kèo trực tiếp hiển thị biến động giá của nhà cái khi trận đấu đang diễn ra. OddStorm theo dõi 80+ nhà cái theo thời gian thực và cập nhật tỷ lệ 1X2 trực tiếp, tỷ số và số phút sau mỗi vài giây. Nguồn dữ liệu này cũng được sử dụng cho công cụ quét surebet trực tiếp của chúng tôi.
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Prospect United – Dulwich Hill | 8.25 | 1.31 | 6.75 | 0-0 | 86' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 | East Perth (Women) – Fremantle City II W | – | – | – | 2-4 | FT | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | FC Gomel 2 – Niva Dolbizno | 4.01 | 2.54 | 2.29 | 0-0 | HT | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Niva Chausy – Zarya Krugloe | – | – | 1.08 | 0-2 | HT | 1 |
| Senno – Miory | 4.50 | 3.95 | 1.65 | 1-1 | 40' | 1 | |
| Smena Volkovysk – Lida II | 1.43 | 4.81 | 5.73 | 1-0 | 40' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Vitebsk (Women) – Minsk (Women) | – | – | – | 0-2 | 45' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:35 | Zhejiang Hangzhou (W) – Guangxi Pingguo Beinong (W) | 2.24 | 3.23 | 3.35 | 0-0 | 11' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Shenzhen Juniors FC – Guangxi Hengchen | 3.95 | 2.54 | 2.78 | 0-0 | 46' | 11 |
| Wuxi Wugou – Meizhou Hakka | 2.08 | 2.80 | 5.25 | 1-1 | 46' | 10 | |
| 11:30 | Foshan Nanshi – Shaanxi Union | 8.00 | 4.50 | 2.32 | 0-0 | 16' | 8 |
| Nantong Zhiyun – Yanbian Longding | 2.34 | 2.95 | 4.25 | 0-0 | 16' | 8 | |
| Shijiazhuang Gongfu FC – Suzhou Dongwu | – | – | – | 0-0 | 27' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:30 | Ganzhou Ruishi FC – Wuhan Three Towns B | 1.46 | 4.30 | 10.00 | 1-0 | 16' | 10 |
| Guizhou Zhucheng Athletic – Guangzhou Dandelion Alpha FC | 2.18 | 3.10 | 4.50 | 0-0 | 16' | 11 | |
| Hubei Istar – Shenzhen 2028 | 1.83 | 3.55 | 5.10 | 1-0 | 16' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Shandong Taishan U20 – Henan U20 | 1.11 | 11.00 | 71.00 | 1-0 | 90' | 6 |
| Shanghai Port U20 – Beijing Guoan U20 | 51.00 | 10.00 | 1.13 | 0-1 | 88' | 6 | |
| 11:00 | Zhejiang U20 – Shanghai Shenhua U20 | 6.25 | 4.05 | 1.56 | 0-1 | 46' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Shandong Taishan (U20) – Henan FC (U20) | 1.05 | 7.50 | 41.00 | 1-0 | 89' | 1 |
| Shanghai Port FC (U20) – Beijing Guoan (U20) | 34.00 | 7.50 | 1.05 | 0-1 | 87' | 1 | |
| 11:00 | Zhejiang Professional FC (U20) – Shanghai Shenhua (U20) | 6.00 | 3.30 | 1.48 | 0-1 | 29' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | Bawang Village – Dangdiao Village | – | – | – | 7-1 | 60' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:30 | Nomme Kalju – Paide Linnameeskond | 2.21 | 3.50 | 3.46 | 0-0 | 16' | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | VIFK (W) – Tampereen Ilves (W) | 7.60 | 4.40 | 1.08 | 0-1 | 42' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | FC Lahti (W) – FC Honka (W) | 8.36 | 3.67 | 1.49 | 0-0 | 44' | 5 |
| VIFK – Ilves Tampere (W) | 28.00 | 9.60 | 1.10 | 0-1 | 44' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | VIFK W – Ilves W | – | – | – | 0-1 | 43' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | PK Keski-Uusimaa – TPV Tampere | 4.75 | 3.60 | 1.97 | 0-1 | 44' | 11 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | FK Tukums 2000/Tss II – Valmiera FC | 9.25 | 5.10 | 1.37 | 0-1 | 46' | 7 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:15 | Hegelmann Litauen – FK Kauno Zalgiris | 14.00 | 5.60 | 1.26 | 0-1 | 31' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Suduva Marijampole II – FK Sveikata Kybartai | 46.50 | 6.05 | 1.18 | 0-1 | 83' | 6 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | MFA Zalgiris (W) – FK Transinvest (W) | 1.00 | 51.00 | 81.00 | 2-0 | 79' | 2 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | FC Ulaanbaatar – Khoromkhon FC | – | – | – | 6-0 | 88' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Abia Angels (w) – Fc Robo (w) | 5.05 | 1.49 | 4.78 | 1-1 | 78' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Lysekloster – Notodden FK | 10.50 | 5.10 | 1.34 | 0-1 | 45' | 7 |
| Skeid Fotball – Rana FK | 1.30 | 5.04 | 14.21 | 2-1 | 44' | 8 | |
| Sotra SK – Brattvag | 2.23 | 2.79 | 4.22 | 0-0 | HT | 7 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:03 | Fc Sibir M – Kdv 2 Tomsk | – | – | – | 0-3 | 84' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Sibir-M – KDV II | – | – | – | 0-3 | 84' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Rassvet Krasnoyarsk – Yenisey M Krasnoyarsk | – | – | – | 3-0 | 80' | 1 |
| Sibir-M – KDV Tomsk II | – | – | – | 0-3 | 83' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Cosmos Dolgoprudny – Baltika 2 | – | – | 1.05 | 0-1 | 85' | 1 |
| 11:00 | Arsenal-2 Tula – Rodina 3 | – | – | – | 0-1 | 43' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Akron 2 Togliatti – FC Nosta Novotroitsk | – | – | – | 5-0 | 90' | 0 |
| FC Dynamo Barnaul – FC Krylia Sovetov Samara-2 | – | – | – | 1-1 | 88' | 0 | |
| 11:00 | Arsenal Tula II – Rodina-3 Moscow | 3.23 | 2.82 | 2.41 | 1-1 | 43' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 | Akron Tolyatti II – FC Nosta Novotroitsk | – | – | – | 5-0 | 89' | 1 |
| FC Dynamo Barnaul – FC Krylia Sovetov Samara II | 13.30 | 1.23 | 5.28 | 1-1 | 87' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Ukzn FC (w) – Sunflower (w) | 18.50 | 6.25 | 1.24 | 0-1 | 45' | 3 |
| UKZN FC [W] – Sunflower FC [W] | 12.00 | 6.54 | 1.18 | 0-1 | 45' | 1 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | Real Murcia B – CD Pamplona | 6.13 | 1.18 | 10.14 | 1-1 | 89' | 1 |
| 10:00 | Arenas Armilla CD – SCR Pena Deportiva | 7.48 | 1.27 | 7.33 | 1-1 | 85' | 8 |
| CD Guijuelo – UD Tamaraceite | 1.00 | 46.00 | 176.00 | 2-0 | 85' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Husqvarna FF – Vanersborgs FK | 1.15 | 7.06 | 21.00 | 1-0 | HT | 7 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Angby IF – Skiljebo SK | 2.60 | 2.88 | 3.10 | 1-1 | HT | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Gottne IF – Fransta IK | 1.01 | 30.00 | 91.00 | 3-0 | HT | 7 |
| IFK Ostersund – Kubikenborgs IF | 2.48 | 3.00 | 3.70 | 0-0 | 46' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Gottne IF – Ljunga/Fränsta | – | – | – | 3-0 | 43' | 0 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Astorps FF – Landvetter IS | 26.00 | 10.00 | 1.14 | 0-2 | 45' | 8 |
| Onsala BK – Torslanda IK | 2.35 | 3.20 | 3.25 | 1-1 | 46' | 8 | |
| Vastra Frolunda IF – IF Boljan | 1.33 | 5.10 | 10.00 | 1-0 | 45' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Hassleholms IF – Trelleborgs FF | 12.17 | 5.26 | 1.28 | 0-1 | HT | 6 |
| Karlbergs BK – Hammarby TFF | 6.25 | 3.20 | 1.80 | 0-0 | 44' | 8 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Norrby IF – IK Oddevold | 4.23 | 2.75 | 2.40 | 0-0 | HT | 10 |
| Thời gian | Trận đấu | 1 | X | 2 | Tỷ số | Phút | NC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | Ninh Binh – Cong An Ho Chi Minh City FC | 10.50 | 5.20 | 1.39 | 0-2 | 44' | 8 |
| Phu Dong FC – Ho Chi Minh City FC | 9.50 | 5.00 | 1.32 | 0-2 | 43' | 1 |
Bạn muốn nhận tỷ lệ kèo trước những người khác?
Tài khoản miễn phí giúp bạn cập nhật tỷ lệ kèo nhanh hơn, nhận cảnh báo surebet và bộ lọc nhà cái.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các nhà cái lại đưa ra tỷ lệ kèo khác nhau cho cùng một trận đấu?
Mỗi nhà cái tự cân đối lượng tiền cược và rủi ro của khách hàng, khiến tỷ lệ kèo có sự chênh lệch, thường từ 5-10% cho cùng một kết quả. Sự chênh lệch đó chính là điều mà công cụ so sánh tỷ lệ kèo biểu thị: việc luôn chọn tỷ lệ cược tốt nhất là cách hiệu quả nhất để gia tăng lợi nhuận dài hạn của bạn.
Tỷ lệ kèo trên trang này được cập nhật nhanh như thế nào?
Tỷ lệ kèo pre-match được cập nhật khoảng mỗi phút một lần trên trang này; tỷ lệ kèo trực tiếp cập nhật sau mỗi vài giây. Bản thân ứng dụng OddStorm hoạt động với tốc độ phát hiện dưới một giây. Những gì bạn thấy ở đây là bản xem trước công khai có độ trễ của cùng một nguồn cấp dữ liệu.
Các mũi tên bên cạnh tỷ lệ cược có ý nghĩa gì?
Mũi tên lên nghĩa là tỷ lệ cược vừa tăng, mũi tên xuống nghĩa là tỷ lệ cược vừa giảm. Việc theo dõi hướng biến động rất quan trọng: tỷ lệ cược giảm thường báo hiệu dòng tiền đang đổ vào kết quả đó.