Dons – Malminkartanon PETO
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 2.88 | 1xBet |
| Khách 1 | 1.34 | 1xBet |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.77 | 1xBet |
| Khách 0 | 1.90 | 1xBet |
Kèo châu Á 1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 1 | 1.28 | 1xBet |
| Khách -1 | 3.18 | 1xBet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.48 | 1xBet |
| 12 | 1.08 | 1xBet |
| X2 | 1.55 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.20 | 1xBet |
| Xỉu | 3.87 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.42 | 1xBet |
| Xỉu | 2.58 | 1xBet |
Tài/Xỉu 5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.60 | 1xBet |
| Xỉu | 2.14 | 1xBet |
Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.93 | 1xBet |
| Xỉu | 1.74 | 1xBet |
Tài/Xỉu 6 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.45 | 1xBet |
| Xỉu | 1.46 | 1xBet |
Tài/Xỉu 6.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.91 | 1xBet |
| Xỉu | 1.33 | 1xBet |