SK Dynamo Ceske Budejovice (U19) – FK Teplice U19
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.75 | 2.12 | VBet |
| Khách 1.75 | 1.38 | VBet |
Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 2.08 | VBet |
| Khách 1.5 | 1.57 | VBet |
Kèo châu Á -1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.25 | 1.94 | BTI |
| Khách 1.25 | 1.95 | HGA |
Kèo châu Á -1
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1 | 1.72 | VBet |
| Khách 1 | 1.87 | VBet |
Kèo châu Á -0.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.75 | 1.48 | VBet |
| Khách 0.75 | 1.93 | VBet |
Kèo châu Á -0.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -0.5 | 1.47 | VBet |
| Khách 0.5 | 2.29 | VBet |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.20 | BWin, Ladbrokes |
| 12 | 1.18 | VBet |
| X2 | 2.45 | BWin, Ladbrokes |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.50 | Ladbrokes |
| Xỉu | 2.45 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.53 | VBet |
| Xỉu | 2.04 | VBet |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.68 | VBet |
| Xỉu | 1.92 | VBet |
Tài/Xỉu 4.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.94 | BTI |
| Xỉu | 1.90 | HGA |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.10 | BWin, Ladbrokes |
| Xỉu | 1.65 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 4.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.21 | VBet |
| Xỉu | 1.45 | VBet |
Tài/Xỉu 5.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.30 | BWin, Ladbrokes |
| Xỉu | 1.29 | BWin |