Budapest Honved FC (Women) – Pecsi MFC (Women)
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -2.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.25 | 2.12 | VBet |
| Khách 2.25 | 1.38 | VBet |
Kèo châu Á -2
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2 | 2.08 | VBet |
| Khách 2 | 1.57 | VBet |
Kèo châu Á -1.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.75 | 1.69 | VBet |
| Khách 1.75 | 1.65 | VBet |
Kèo châu Á -1.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.5 | 1.65 | VBet |
| Khách 1.5 | 1.96 | VBet |
Kèo châu Á -1.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -1.25 | 1.42 | VBet |
| Khách 1.25 | 2.05 | VBet |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.08 | Bet8 |
| Khách 0 | 5.00 | Bet8 |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.07 | Bet8 |
| 12 | 1.13 | VBet |
| X2 | 3.90 | BWin, Ladbrokes |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.40 | Ladbrokes |
| Xỉu | 2.75 | BWin, Ladbrokes |
Tài/Xỉu 2.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.43 | VBet |
| Xỉu | 2.25 | VBet |
Tài/Xỉu 3 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.57 | VBet |
| Xỉu | 2.08 | VBet |
Tài/Xỉu 3.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.73 | VBet |
| Xỉu | 1.77 | VBet |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.00 | Bet8, Gamdom, Ladbrokes |
| Xỉu | 1.75 | Ladbrokes |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.16 | VBet |
| Xỉu | 1.47 | VBet |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 3.20 | BWin, Ladbrokes |
| Xỉu | 1.30 | BWin, Ladbrokes |