KF Rilindja 1995 U19 – KF Drenica Skenderaj U19
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -3.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3.5 | 2.20 | 1xBet |
| Khách 3.5 | 1.59 | 1xBet |
Kèo châu Á -3
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3 | 1.85 | Bet365 |
| Khách 3 | 1.95 | Bet365 |
Kèo châu Á -2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.5 | 1.53 | 1xBet |
| Khách 2.5 | 2.34 | 1xBet |
Kèo châu Á 0
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà 0 | 1.02 | Bet365 |
| Khách 0 | 11.00 | Bet365 |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 12 | 1.02 | 1xBet |
| X2 | 6.80 | 1xBet |
Tài/Xỉu 2.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.22 | Bet365 |
| Xỉu | 4.00 | Bet365 |
Tài/Xỉu 3.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.52 | 1xBet |
| Xỉu | 2.37 | 1xBet |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.85 | Bet365 |
| Xỉu | 1.95 | 1xBet, Bet365 |