APOEL Nicosia – Chalkanoras Idaliou
Nhấp vào tên thị trường để so sánh tỷ lệ cược của mọi nhà cái; nhấp vào một tỷ lệ cược để xem lịch sử biến động.
Kèo châu Á -4
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -4 | 2.57 | Pinnacle |
| Khách 4 | 1.41 | Pinnacle |
Kèo châu Á -3.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3.75 | 2.18 | Pinnacle |
| Khách 3.75 | 1.57 | Pinnacle |
Kèo châu Á -3.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3.5 | 1.95 | Pinnacle |
| Khách 3.5 | 1.74 | Pinnacle |
Kèo châu Á -3.25
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3.25 | 1.78 | Pinnacle |
| Khách 3.25 | 1.93 | Pinnacle |
Kèo châu Á -3
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -3 | 1.95 | Bet365 |
| Khách 3 | 2.20 | Pinnacle |
Kèo châu Á -2.75
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.75 | 1.47 | Pinnacle |
| Khách 2.75 | 2.42 | Pinnacle |
Kèo châu Á -2.5
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Chủ nhà -2.5 | 1.39 | Pinnacle |
| Khách 2.5 | 2.66 | Pinnacle |
Cơ hội kép
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| 1X | 1.00 | Bet365 |
| 12 | 1.01 | Bet365 |
| X2 | 7.50 | Bet365 |
Tài/Xỉu 3.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.45 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.47 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.55 | Pinnacle |
| Xỉu | 2.22 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.98 | Bet365 |
| Xỉu | 1.94 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4.5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 1.94 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.77 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 4.75 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.14 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.61 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 5 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.45 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.46 | Pinnacle |
Tài/Xỉu 5.25 bàn thắng
| Kết quả | Tỷ lệ tốt nhất | Nhà cái |
|---|---|---|
| Tài | 2.68 | Pinnacle |
| Xỉu | 1.38 | Pinnacle |